Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
VL FPM 15B - VL FPM 15B 2404313 PHOENIX CONTACT Monitor
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

VL FPM 15B

VL FPM 15B 2404313 PHOENIX CONTACT Monitor

$0.00 USD
4456 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626364926
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2404313
(Trưng bày): 1x VGA
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626364926
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2404313
(Trưng bày) 1x VGA
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Dữ liệu giám sát) Front installation
Sốc (Tổng quát) 15g, 11 ms in accordance with IEC 60068-2-27
Khe cắm (Màn hình) without slots
Quốc gia xuất xứ TW (Taiwan)
Mạng (Hiển thị) Without network
Màu sắc (Kích thước) 16.2 million colors
Mã số thuế quan hải quan 85299020
Màn hình (Kích thước) 38.1 cm/15" TFT
Giao diện (Hiển thị) 1x USB 1.1, Typ A
Sốc điện (Nguồn điện thiết bị) 15g, 11 ms in accordance with IEC 60068-2-27
Cân nặng (Dữ liệu theo dõi) 4.51 kg
Độ sáng (Kích thước) 350 cd/m², typical (adjustable)
Màn hình hiển thị (Display) 1x DVI-D
Đèn nền (Kích thước) CCFL
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Loại lắp đặt (Dữ liệu màn hình) VESA MIS-D, 100/75, C
Công nghệ cảm ứng (Kích thước) analog resistive (polyester)
Mức độ bảo vệ (Tổng quát) IP65 (front), IP20 (back)
Độ phân giải màn hình (Kích thước) 1024 x 768 Pixel(s) (XGA)
Rung động (vận hành) (Tổng quát) DIN EN 60068-2-6
MTBF đèn nền màn hình (Kích thước) > 50000 h
Điện áp nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) 24 V DC (typical)
Kích thước lắp đặt, chiều rộng (Lưu ý) 386.6 mm
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 2,500.000 g
Kích thước lắp đặt, chiều cao (Lưu ý) 285 mm
Rung động (hoạt động) (Cung cấp thiết bị) DIN EN 60068-2-6
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 10;
Bộ nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) 24 V DC ±20 %
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) 0 °C ... 55 °C
Dải điện áp cung cấp (Điều kiện môi trường xung quanh) 19.2 V DC ... 28.8 V DC
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Tổng quát) 5 % ... 95 %
Lưu ý về kích thước lắp đặt (Note) Panel cutout
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) -40 °C ... 70 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) 5 % ... 95 %
Kích thước lắp đặt: chiều rộng, chiều cao, chiều sâu lắp đặt (Lưu ý) 386.6 mm x 285 mm (Panel cutout)

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top