| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356662253 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2913016 |
| (Trưng bày) | 1x VGA |
| Trang danh mục | Page 43 (C-6-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| (Dữ liệu giám sát) | Front installation |
| Sốc (Tổng quát) | 15g, 11 ms in accordance with IEC 60068-2-27 |
| Khe cắm (Màn hình) | without slots |
| Quốc gia xuất xứ | TW (Taiwan) |
| Mạng (Hiển thị) | Without network |
| Màu sắc (Kích thước) | 16.2 million colors |
| Mã số thuế quan hải quan | 85299020 |
| Màn hình (Kích thước) | 30.7 cm/12.1" TFT |
| Giao diện (Hiển thị) | 1x USB 1.1, Typ A |
| Sốc điện (Nguồn điện thiết bị) | 15g, 11 ms in accordance with IEC 60068-2-27 |
| Cân nặng (Dữ liệu theo dõi) | 4.46 kg |
| Độ sáng (Kích thước) | 400 cd/m², typical (adjustable) |
| Màn hình hiển thị (Display) | 1x DVI-D |
| Đèn nền (Kích thước) | CCFL |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Loại lắp đặt (Dữ liệu màn hình) | VESA MIS-D, 100/75, C |
| Công nghệ cảm ứng (Kích thước) | analog resistive (polyester) |
| Mức độ bảo vệ (Tổng quát) | IP65 (front), IP20 (back) |
| Độ phân giải màn hình (Kích thước) | 800 x 600 Pixel(s) (SVGA) |
| Rung động (vận hành) (Tổng quát) | DIN EN 60068-2-6 |
| MTBF đèn nền màn hình (Kích thước) | > 50000 h |
| Điện áp nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 24 V DC (typical) |
| Kích thước lắp đặt, chiều rộng (Lưu ý) | 334 mm |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 3,400.000 g |
| Kích thước lắp đặt, chiều cao (Lưu ý) | 253 mm |
| Rung động (hoạt động) (Cung cấp thiết bị) | DIN EN 60068-2-6 |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Bộ nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 24 V DC ±20 % |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) | 0 °C ... 55 °C |
| Dải điện áp cung cấp (Điều kiện môi trường xung quanh) | 19.2 V DC ... 28.8 V DC |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Tổng quát) | 5 % ... 95 % |
| Lưu ý về kích thước lắp đặt (Note) | Panel cutout |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) | -40 °C ... 70 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) | 5 % ... 95 % |
| Kích thước lắp đặt: chiều rộng, chiều cao, chiều sâu lắp đặt (Lưu ý) | 334 mm x 253 mm (Panel cutout) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành