Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
VIP-PA-FLK50/4X14/ 6,0M/S7 - VIP-PA-FLK50/4X14/ 6,0M/S7 2322621 PHOENIX CONTACT Front adapters
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

VIP-PA-FLK50/4X14/ 6,0M/S7

VIP-PA-FLK50/4X14/ 6,0M/S7 2322621 PHOENIX CONTACT Front adapters

$0.00 USD
4965 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356452366
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
(Cáp): 6ES7 331-1KF02-0AB0
Mã đơn hàng: 2322621
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356452366
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
(Cáp) 6ES7 331-1KF02-0AB0
Mã đơn hàng 2322621
Trang danh mục Page 501 (C-5-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Bộ điều khiển (Cáp) SIEMENS S7-300 / ET 200 M
Mã số thuế quan hải quan 85444290
(Điều kiện môi trường xung quanh) 8 A (Separate power supply)
(Bộ điều khiển được hỗ trợ) DIN EN 50178
Tên kết nối (Chung) Control side
Khoảng cách (Dữ liệu kết nối 1) 2.54 mm
- Thẻ I/O phù hợp (Cáp) CPU 313C
Phương thức kết nối (Tổng quát) Plug connection
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Che chắn (Dữ liệu kết nối 3) no
Cách nhiệt (Bộ điều khiển được hỗ trợ) Functional insulation
Loại ghi chú (Dữ liệu thương mại chính) Notes on operation
Tên kết nối (Dữ liệu kết nối 1) Field level
Tên kết nối (Dữ liệu kết nối 2) Supply
Chiều dài cáp (Dữ liệu kết nối 3) 6 m
Chiều dài tước vỏ (Dữ liệu kết nối 2) 10 mm
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 1,725.000 g
Phương thức kết nối (Dữ liệu kết nối 1) IDC/FLK socket strip
Phương thức kết nối (Dữ liệu kết nối 2) Push-in connection
Đường kính ngoài (Dữ liệu kết nối 3) 6.4 mm
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Lưu ý) -20 °C ... 50 °C
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Cáp không chứa halogen (Dữ liệu kết nối 3) No
Vị trí lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) any
Số lượng vị trí (Dữ liệu kết nối 1) 14
Mức độ bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) IP20
Số lượng kết nối (Dữ liệu kết nối 1) 4
Dây đơn, vật liệu (Dữ liệu kết nối 3) Cu tin-plated
Mức độ ô nhiễm (Bộ điều khiển được hỗ trợ) 2
Điện áp xung định mức (Bộ điều khiển được hỗ trợ) 0.6 kV
Loại quá áp (Bộ điều khiển được hỗ trợ) II
Tiêu chuẩn/quy định (Bộ điều khiển được hỗ trợ) IEC 60664
Điện trở tối đa của dây dẫn (Dữ liệu kết nối 3) 0.16 Ω/m
Dòng điện tối đa cho phép (Điều kiện môi trường xung quanh) 1 A (per path)
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) (Lưu ý) -20 °C ... 70 °C
Dây đơn, mặt cắt ngang (Dữ liệu kết nối 3) 0.14 mm²
Tiết diện dây dẫn AWG (Dữ liệu kết nối 2) 24 ... 14
Điện áp cách điện định mức (Bộ điều khiển được hỗ trợ) 63 V
Tiết diện dây dẫn đặc (Dữ liệu kết nối 2) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Dữ liệu kết nối 2) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Kết nối theo tiêu chuẩn (Bộ điều khiển được hỗ trợ) CUL
Điện áp hoạt động tối đa cho phép (Điều kiện môi trường xung quanh) < 50 V AC
Cấu trúc dây dẫn: Số lượng dây litz: (Dữ liệu kết nối 3) 7

Mô tả sản phẩm

VIP VARIOFACE front adapter, with connected system cables for SMATIC S7-300, connectable 4 x 8 channels, cable length: 6 m
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top