Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
VAL-MS 400/3+0/VF-FM/32 - VAL-MS 400/3+0/VF-FM/32 2909828 PHOENIX CONTACT Type 2 surge protection device
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

VAL-MS 400/3+0/VF-FM/32

VAL-MS 400/3+0/VF-FM/32 2909828 PHOENIX CONTACT Type 2 surge protection device

$0.00 USD
4647 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626383484
Mã đơn hàng: 2909828
(Tổng quan): At altitudes > 2000 m (amsl), a lateral distance of 2 mm must be maintained between live and grounded parts.
Đơn vị đóng gói: 32 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626383484
Mã đơn hàng 2909828
(Tổng quan) At altitudes > 2000 m (amsl), a lateral distance of 2 mm must be maintained between live and grounded parts.
Đơn vị đóng gói 32 pc
Lưu ý (chung) Burst test up to 4 kV passed according to DIN EN 61000-4-4.
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Dữ liệu kết nối) EN 61643-11 2012
Mã số thuế quan hải quan 85363010
(Điều kiện môi trường xung quanh) PBT
(Mạch bảo vệ) 1 A DC
Độ cao (Kích thước) ≤ 5000 m (amsl (above mean sea level))
Số lượng đặt hàng tối thiểu 32 pc
Loại (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail module, two-section, divisible
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) jet black RAL 9005
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 65.7 mm (incl. DIN rail 7.5 mm)
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 71 mm
Loại EN (Điều kiện môi trường xung quanh) T2
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 98.7 mm
(Chỉ báo/tín hiệu từ xa) 4.5 Nm (25 mm² ... 35 mm²)
Sốc (hoạt động) (Kích thước) 25g (Half-sine / 11 ms / 3x ±X, ±Y, ±Z)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20 (only when all terminal points are used)
Ren vít (Mạch bảo vệ) M2
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail: 35 mm
Rung động (hoạt động) (Kích thước) 5g (10 ... 500 Hz / 2.5 h / X, Y, Z)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 385.550 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) PA 6.6
Chiều dài dây tước vỏ (Mạch bảo vệ) 7 mm
Phương pháp đấu nối (Mạch bảo vệ) Plug-in/screw connection via COMBICON
Góc nghiêng ngang (Dữ liệu thương mại chính) 4 Div.
Dòng điện hoạt động (Mạch bảo vệ) 5 mA AC ... 750 mA AC
Điện áp hoạt động (Mạch bảo vệ) 5 V AC ... 250 V AC (Altitude ≤ 2000 m amsl)
Mô-men xoắn siết chặt (Mạch bảo vệ) 0.25 Nm
Chế độ bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) L-PE
Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu kết nối) IEC 61643-11 2011
Chức năng chuyển mạch (Mạch bảo vệ) PDT contact
Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) 2
Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) 4
Ren vít (Chỉ báo/tín hiệu từ xa) M5
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 80 °C
Phân loại thử nghiệm IEC (Điều kiện môi trường xung quanh) II
Điện áp định mức UN (Mô tả bổ sung) 400 V AC (IT)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 %
Chiều dài dây (Chỉ báo/tín hiệu từ xa) 16 mm
Phương thức kết nối (Chỉ báo/tín hiệu từ xa) Fork-type cable lug
Tần số danh nghĩa fN (Mô tả bổ sung) 50 Hz (60 Hz)
Dòng điện dư IPE (Mô tả bổ sung) ≤ 5 µA
Mô-men xoắn siết chặt (Chỉ báo/tín hiệu từ xa) 3 Nm (1,5 mm² ... 16 mm²)
Dòng điện tải định mức IL (Mô tả bổ sung) 80 A
Thời gian phản hồi tA(LL) (Mô tả bổ sung) ≤ 25 ns
Tiết diện dây dẫn AWG (Mạch bảo vệ) 28 ... 16
Thời gian đáp ứng tA(L-PE) (Mô tả bổ sung) ≤ 100 ns
Tiết diện dây dẫn đặc (Mạch bảo vệ) 0.14 mm² ... 1.5 mm²
Thông báo lỗi chống sét lan truyền (Điều kiện môi trường xung quanh) Optical, remote indicator contact
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 80 °C
Điện áp dư Ures(LL) (Mô tả bổ sung) ≤ 4 kV (at In)
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Mạch bảo vệ) 0.14 mm² ... 1.5 mm²
Điện áp dư Ures(L-PE) (Mô tả bổ sung) ≤ 2.3 kV (at In)
Mức tiêu thụ điện năng ở chế độ chờ của máy tính (Mô tả bổ sung) ≤ 600 mVA
Điện áp liên tục tối đa UC (Mô tả bổ sung) 440 V AC
Tiết diện dây dẫn AWG (Dây chỉ thị/tín hiệu từ xa) 15 ... 2
Tiết diện dây dẫn đặc (Dây chỉ thị/tín hiệu điều khiển từ xa) 1.5 mm² ... 35 mm²
Mức bảo vệ điện áp Up(LL) (Mô tả bổ sung) ≤ 4 kV
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Điều kiện môi trường xung quanh) V-0
Mức bảo vệ điện áp Up(L-PE) (Mô tả bổ sung) ≤ 3.5 kV
Định mức dòng ngắn mạch ISCCR (Mô tả bổ sung) 25 kA
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Dây chỉ thị/tín hiệu điều khiển từ xa) 1.5 mm² ... 16 mm²
Cầu chì dự phòng tối đa với dây dẫn nhánh (Mô tả bổ sung) 100 A (gG)
Dòng phóng điện danh nghĩa In(8/20) µs (Mô tả bổ sung) 20 kA
Dòng phóng điện tối đa Imax(8/20) µs (Mô tả bổ sung) 40 kA
Cầu chì dự phòng tối đa với kiểu đấu dây V (Mô tả bổ sung) 80 A (gG)

Mô tả sản phẩm

3-channel surge protection device, for mounting on NS 35/7.5, with remote indication (FM) contact as switch, 400 V AC voltage
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top