Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
VAL-MB-T2 1500DC-PV/2+V-FM - VAL-MB-T2 1500DC-PV/2+V-FM 2905646 PHOENIX CONTACT Type 2 surge arrester
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

VAL-MB-T2 1500DC-PV/2+V-FM

VAL-MB-T2 1500DC-PV/2+V-FM 2905646 PHOENIX CONTACT Type 2 surge arrester

$0.00 USD
3829 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356984195
Mã đơn hàng: 2905646
Trang danh mục: Page 64 (C-4-2017)
Đơn vị đóng gói: 1 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356984195
Mã đơn hàng 2905646
Trang danh mục Page 64 (C-4-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Lưu ý (chung) The product is also suitable for applications in PV systems with a max. short-circuit current ISCPV= 15 kA (according to EN 50539-11:2013).
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85354000
(Điều kiện môi trường xung quanh) (L-) - PE
Độ cao (Kích thước) ≤ 6000 m (amsl (above mean sea level))
Loại (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail module, one-piece
(Mô tả bổ sung) ≤ 5.4 kV (at 40 kA)
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) traffic grey A RAL 7042
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 65.5 mm (incl. DIN rail 7.5 mm)
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 71.2 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Loại EN (Điều kiện môi trường xung quanh) T2
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 120 mm
Sốc (hoạt động) (Kích thước) 50g (Half-sine / 11 ms / 3x ±X, ±Y, ±Z)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20 (only when all terminal points are used)
Khả năng tiếp cận (Điều kiện môi trường xung quanh) Accessible
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail: 35 mm
Rung động (hoạt động) (Kích thước) 5g (5 - 500 Hz/2.5 h/X, Y, Z)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 389.400 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) PA 6.6
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Góc nghiêng ngang (Dữ liệu thương mại chính) 4 Div.
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Chế độ bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) (L+) - (L-)
Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu kết nối) EN 50539-11 2013
Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) 2
Hành vi hỏng hóc của SPD (Điều kiện môi trường xung quanh) OCM (Open-circuit mode)
Ren vít (Chỉ báo/tín hiệu từ xa) M5
(Mạch bảo vệ phía điện áp DC (DC)) 5 mA DC ... 1 A DC
Vị trí lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) Inside
Thời gian phản hồi tA (Mô tả bổ sung) ≤ 25 ns
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 80 °C
Phân loại thử nghiệm IEC (Điều kiện môi trường xung quanh) PV II
Cấu hình kết nối (Điều kiện môi trường) Y configuration
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 %
Chiều dài dây (Chỉ báo/tín hiệu từ xa) 16 mm
Phương thức kết nối (Chỉ báo/tín hiệu từ xa) Screw connection
Dòng điện dư IPE (Mô tả bổ sung) ≤ 55 µA DC
Mô-men xoắn siết chặt (Chỉ báo/tín hiệu từ xa) 3 Nm
Dòng điện tải định mức IL (Mô tả bổ sung) 50 A
Điện áp dư Ures (Mô tả bổ sung) ≤ 4.5 kV (at In)
Thông báo lỗi chống sét lan truyền (Điều kiện môi trường xung quanh) Optical, remote indicator contact
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 80 °C
Điện trở cách điện Riso (Mô tả bổ sung) > 5 GΩ (at 500 V DC)
Mức bảo vệ điện áp Tăng lên (Mô tả bổ sung) ≤ 4.5 kV
Ren vít (Mạch bảo vệ phía điện áp DC (DC)) M2
Mức tiêu thụ điện năng ở chế độ chờ của máy tính (Mô tả bổ sung) ≤ 85 mVA
Tiết diện dây dẫn AWG (Dây chỉ thị/tín hiệu từ xa) 14 ... 2
Chiều dài tước vỏ (Phía điện áp DC của mạch bảo vệ (DC)) 7 mm
Phương pháp đấu nối (Phía điện áp DC của mạch bảo vệ (DC)) Screw connection
Dòng điện vận hành liên tục ICPV (Mô tả bổ sung) < 55 µA
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Điều kiện môi trường xung quanh) V-0
Dòng điện hoạt động (Phía điện áp DC của mạch bảo vệ (DC)) 5 mA AC ... 1.5 A AC
Điện áp hoạt động (Phía điện áp DC của mạch bảo vệ (DC)) 5 V AC ... 250 V AC
Mômen siết chặt (Phía điện áp DC của mạch bảo vệ (DC)) 0.25 Nm
Định mức dòng ngắn mạch ISCPV (Mô tả bổ sung) 2000 A
Chức năng chuyển mạch (Mạch bảo vệ phía điện áp DC (DC)) PDT contact
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Dây chỉ thị/tín hiệu điều khiển từ xa) 2.5 mm² ... 35 mm²
Dòng phóng điện định mức (8/20) µs (Mô tả bổ sung) 20 kA
Dòng phóng điện tối đa Imax(8/20) µs (Mô tả bổ sung) 40 kA
Tổng dòng phóng điện Itotal(8/20) µs (Mô tả bổ sung) 40 kA
Vị trí lắp đặt thiết bị ngắt điện (Điều kiện môi trường xung quanh) Internal
Điện áp hoạt động liên tục tối đa UCPV (Mô tả bổ sung) 1500 V DC
Tiết diện dây dẫn AWG (Phía điện áp DC của mạch bảo vệ (DC)) 28 ... 16
Tiết diện dây dẫn đặc (Phía điện áp DC của mạch bảo vệ (DC)) 0.14 mm² ... 1.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Mạch bảo vệ phía điện áp DC (DC)) 0.14 mm² ... 1.5 mm²
2 dây dẫn có cùng tiết diện, dạng sợi bện, đầu nối không có vỏ nhựa, tối đa. (Dây báo/tín hiệu điều khiển từ xa) 10 mm²
2 dây dẫn có cùng tiết diện, dạng sợi bện, đầu nối không có vỏ bọc nhựa, tối thiểu. (Dây báo/tín hiệu điều khiển từ xa) 2.5 mm²

Mô tả sản phẩm

Surge protection device for isolated and grounded systems of 1500 V DC photovoltaic 2-pole direct voltage, for rail mounting, with remote indication contact, temperature-controlled protection elements
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top