Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
VAL-CP-MOSO 60-3C-FM - VAL-CP-MOSO 60-3C-FM 2804416 PHOENIX CONTACT Type 2 surge arrester
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

VAL-CP-MOSO 60-3C-FM

VAL-CP-MOSO 60-3C-FM 2804416 PHOENIX CONTACT Type 2 surge arrester

$0.00 USD
4542 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356317832
Mã đơn hàng: 2804416
(Tổng quan): 440 V AC (120 min / safe failure mode)
Trang danh mục: Page 68 (C-4-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356317832
Mã đơn hàng 2804416
(Tổng quan) 440 V AC (120 min / safe failure mode)
Trang danh mục Page 68 (C-4-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Dữ liệu kết nối) EN 61643-11 2012
Mã số thuế quan hải quan 85363010
(Điều kiện môi trường xung quanh) PA 6.6
(Mạch bảo vệ) 1 A DC (30 V DC)
Độ cao (Kích thước) ≤ 2000 m (amsl (above mean sea level))
Loại (Điều kiện môi trường xung quanh) Module for 60 mm system technology
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) blue-gray
Thời gian phản hồi tA (Tổng quát) ≤ 25 ns
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 134 mm
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 54 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Loại EN (Điều kiện môi trường xung quanh) T2
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 220 mm
Điện áp định mức UN (Thông dụng) 240/415 V AC (TN-C)
Hành vi TOV tại UT (Tổng quát) 415 V AC (5 s / withstand mode)
Tần số danh nghĩa fN (Tổng quát) 50 Hz (60 Hz)
Điện áp dư Ures (Tổng quát) ≤ 2.1 kV (at In)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Ren vít (Mạch bảo vệ) M2
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) 60 mm system technology (power rail)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 1,200.000 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) PBT
Chiều dài dây tước vỏ (Mạch bảo vệ) 7 mm
Mức bảo vệ điện áp Tăng (Tổng quát) ≤ 2.5 kV
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Phương pháp đấu nối (Mạch bảo vệ) Pluggable screw connection
Dòng điện hoạt động (Mạch bảo vệ) 5 mA AC ... 1 A AC
Điện áp hoạt động (Mạch bảo vệ) 5 V AC ... 250 V AC
Mô-men xoắn siết chặt (Mạch bảo vệ) 0.25 Nm
Điện áp liên tục tối đa UC (Tổng quát) 350 V AC
Chế độ bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) L-PEN
Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu kết nối) IEC 61643-11 2011
Chức năng chuyển mạch (Mạch bảo vệ) PDT contact
Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) 2
Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) 3
Ren vít (Chỉ báo/tín hiệu từ xa) M5
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 55 °C
Tên kết nối (Chỉ báo/tín hiệu từ xa) Phase conductor connection
Hệ thống cấp nguồn IEC (Điều kiện môi trường xung quanh) TN-C
Phân loại thử nghiệm IEC (Điều kiện môi trường xung quanh) II
Định mức dòng ngắn mạch ISCCR (Tổng quát) 25 kA
Cầu chì dự phòng tối đa với dây dẫn nhánh (Thông dụng) not required
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 %
Chiều dài dây (Chỉ báo/tín hiệu từ xa) 16 mm
Phương thức kết nối (Chỉ báo/tín hiệu từ xa) 60 mm power rail system
Mô-men xoắn siết chặt (Chỉ báo/tín hiệu từ xa) 4.5 Nm
Tiết diện dây dẫn AWG (Mạch bảo vệ) 28 ... 16
Dòng phóng điện danh nghĩa In(8/20) µs (Tổng quát) 20 kA
Tiết diện dây dẫn đặc (Mạch bảo vệ) 0.14 mm² ... 1.5 mm²
Dòng phóng điện tối đa Imax(8/20) µs (Tổng quát) 25 kA
Thông báo lỗi chống sét lan truyền (Điều kiện môi trường xung quanh) Optical, remote indicator contact
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 75 °C
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Mạch bảo vệ) 0.14 mm² ... 1.5 mm²
Tiết diện dây dẫn AWG (Dây chỉ thị/tín hiệu từ xa) 12 ... 4
Tiết diện dây dẫn đặc (Dây chỉ thị/tín hiệu điều khiển từ xa) 2.5 mm² ... 25 mm²
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Điều kiện môi trường xung quanh) V-0
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Dây chỉ thị/tín hiệu điều khiển từ xa) 2.5 mm² ... 16 mm²

Mô tả sản phẩm

Combination of type 2 surge protection and arrester pre-fuse, with arrester monitoring, in combination with status indication and remote indication contact. Version: 4-conductor system (L1, L2, L3, PE
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top