Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
VAL-CP-MCB-1S-350/40/FM - VAL-CP-MCB-1S-350/40/FM 2882763 PHOENIX CONTACT Type 2 surge arrester
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

VAL-CP-MCB-1S-350/40/FM

VAL-CP-MCB-1S-350/40/FM 2882763 PHOENIX CONTACT Type 2 surge arrester

$0.00 USD
3686 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356175821
Mã đơn hàng: 2882763
(Tổng quan): 457 V AC (120 min / safe failure mode)
Trang danh mục: Page 66 (C-4-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356175821
Mã đơn hàng 2882763
(Tổng quan) 457 V AC (120 min / safe failure mode)
Trang danh mục Page 66 (C-4-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Quốc gia xuất xứ HU (Hungary)
(Dữ liệu kết nối) IEC 60364-5-534
Mã số thuế quan hải quan 85363010
(Điều kiện môi trường xung quanh) N-PE
(Mạch bảo vệ) 1 mA DC ... 50 mA DC
Độ cao (Kích thước) ≤ 2000 m (amsl (above mean sea level))
Loại (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail module, two-section, divisible
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) light grey RAL 7035
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 76 mm
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 72 mm
Loại EN (Điều kiện môi trường xung quanh) T2
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 101 mm
Điện áp định mức UN (Thông dụng) 240 V AC (TN-S)
Tần số danh nghĩa fN (Tổng quát) 50 Hz (60 Hz)
Dòng điện dư IPE (Tổng quát) ≤ 1 µA
Thời gian phản hồi tA(LN) (Tổng quát) ≤ 25 ns
Thời gian đáp ứng tA(L-PE) (Chung) ≤ 100 ns
Thời gian đáp ứng tA(N-PE) (Chung) ≤ 100 ns
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Ren vít (Mạch bảo vệ) M2
Hành vi TOV tại UT(LN) (Tổng quát) 415 V AC (5 s / withstand mode)
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail: 35 mm
Hành vi TOV tại UT(N-PE) (Tổng quát) 1200 V AC (200 ms / withstand mode)
Điện áp dư Ures(LN) (Tổng quát) ≤ 2.3 kV (at In)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 501.500 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) PBT-FR
Điện áp dư Ures(L-PE) (Tổng quát) ≤ 2.5 kV (at In)
Điện áp dư Ures(N-PE) (Tổng quát) ≤ 1.2 kV (at 10 kA)
Chiều dài dây tước vỏ (Mạch bảo vệ) 7 mm
Phương pháp đấu nối (Mạch bảo vệ) Pluggable screw connection
Góc nghiêng ngang (Dữ liệu thương mại chính) 4 Div.
Dòng điện hoạt động (Mạch bảo vệ) 1 mA AC ... 2 A AC
Điện áp hoạt động (Mạch bảo vệ) 250 V AC
Mô-men xoắn siết chặt (Mạch bảo vệ) 0.25 Nm
Chế độ bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) L-N
Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu kết nối) IEC 61643-11 2011
Chức năng chuyển mạch (Mạch bảo vệ) PDT contact
Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) 2
Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) 2
Ren vít (Chỉ báo/tín hiệu từ xa) M5
Mức bảo vệ điện áp Lên (LN) (Tổng quát) ≤ 2.5 kV
Mức bảo vệ điện áp Up(N-PE) (Tổng quát) ≤ 1.7 kV
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C
Tên kết nối (Chỉ báo/tín hiệu từ xa) Protective ground connection
Hệ thống cấp nguồn IEC (Điều kiện môi trường xung quanh) TN-S
Phân loại thử nghiệm IEC (Điều kiện môi trường xung quanh) II
Định mức dòng ngắn mạch ISCCR (Tổng quát) 25 kA
Điện áp liên tục tối đa UC(N-PE) (Tổng quát) 264 V AC
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 %
Chiều dài dây (Chỉ báo/tín hiệu từ xa) 16 mm
Phương thức kết nối (Chỉ báo/tín hiệu từ xa) Screw connection
Mô-men xoắn siết chặt (Chỉ báo/tín hiệu từ xa) 4.5 Nm
Tiết diện dây dẫn AWG (Mạch bảo vệ) 28 ... 16
Dòng phóng điện danh nghĩa In(8/20) µs (Tổng quát) 20 kA
Tiết diện dây dẫn đặc (Mạch bảo vệ) 0.14 mm² ... 1.5 mm²
Dòng phóng điện tối đa Imax(8/20) µs (Tổng quát) 30 kA
Tuân theo mức ngắt hiện tại Ifi(N-PE) (Tổng quát) 100 A
Thông báo lỗi chống sét lan truyền (Điều kiện môi trường xung quanh) Optical, remote indicator contact
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 80 °C
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Mạch bảo vệ) 0.14 mm² ... 1.5 mm²
Cầu chì dự phòng tối đa với kiểu đấu dây V (Thông dụng) 40 A (gG)
Điện áp hoạt động liên tục tối đa UC(LN) (Tổng quát) 350 V AC
Điện áp hoạt động liên tục tối đa UC(L-PE) (Tổng quát) 350 V AC
Tiết diện dây dẫn AWG (Dây chỉ thị/tín hiệu từ xa) 12 ... 4
Tiết diện dây dẫn đặc (Dây chỉ thị/tín hiệu điều khiển từ xa) 2.5 mm² ... 25 mm²
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Điều kiện môi trường xung quanh) V-0
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Dây chỉ thị/tín hiệu điều khiển từ xa) 2.5 mm² ... 16 mm²

Mô tả sản phẩm

Combination of type 2 surge protection and arrester pre-fuse, with unloader and pre-fuse monitoring, in combination with remote indication contact. Execution: 3-conductor system (L1, N, PE), NS 35 loa
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top