| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Sản phẩm (Máy đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | V500-R_ |
| Chuông báo (Máy đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ sử dụng) | The buzzer sounds when reading is successful. (The buzzer can be muted.) |
| Cân nặng (Máy đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | 80 g (excluding cable and connector) |
| Sản phẩm (Máy đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ sử dụng) | Model |
| Loại quét (Máy đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | Raster scan |
| Giao diện (Đầu đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | Communications specifications |
| Góc nghiêng (Máy đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | ±25° (25° right and left) |
| Môi trường (Máy đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | Ambient temperature |
| Chiều dài cáp (Đầu đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | 2 m |
| Nguồn sáng (Máy đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | Red laser diode (wavelength: 650 nm) |
| Bộ kích hoạt đọc (Đầu đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | External trigger (transistor input)Trigger by command (RS-232C)Test read trigger with the TEST Button on the Reader |
| Cổng kết nối I/O (Đầu đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | V500-R521B2: Cable output |
| Góc đọc (Máy đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | Within 40° (including left and right margins) |
| Dòng khởi động (Đầu đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | 2.5 A max. |
| Đèn báo LED (Đầu đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | The OK indicator lights when reading is successful.The NG indicator lights when reading fails. |
| Ngõ ra quang học (Đầu đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | 1.0 mW max. |
| Máy đọc mã vạch (Máy đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ sử dụng) | Cable output |
| Số lần quét (Máy đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | 500 scans/s |
| Độ ẩm môi trường xung quanh (Máy đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | Operating and storage: 30% to 85% (with no icing or condensation) |
| Đánh giá độ bền của vỏ thiết bị (Đầu đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | IP54 (IEC 60529 standard) |
| Khoảng cách đọc (Máy đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | 60 to 270 mm (with 1.0-mm thin bar) |
| Readresultsoutput (Máy đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | RS-232C output |
| Các loại mã vạch áp dụng (Máy đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | Type of barcode |
| Mức tiêu thụ điện hiện tại (Máy đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | 220 mA typ. (330 mA max.) |
| Readingperformance1 (Máy đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ sử dụng) | Resolution |
| Đầu nối DIN tròn (Đầu đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | V500-R521C2 |
| Độ tương phản (giá trị PCS) (Máy đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | 0.45 min. (70% white reflectance min.) |
| Xác minh đọc (Máy đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | Buzzer and LED indicators |
| Khả năng chống rung (Đầu đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | 12 to 100 Hz, 19.6 m/s2acceleration in X, Y, and Z directions for 3 hours each |
| Số lượng chữ số đã đọc (Máy đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | 32 digits max. (depends on bar width and read size) |
| Ánh sáng môi trường cho phép (Máy đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | 3,000 lx max. (fluorescent light; excluding inverter fluorescent lighting) |
| Phương pháp cài đặt chức năng (Máy đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | Menu sheet reading or host commands |
| Dây cáp (bán riêng) (Máy đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | SYSMAC D-sub 9-pin cable, 0.8 m |
| Số lần đọc lặp lại (Máy đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | 2 to 6 times |
| Thông số kỹ thuật nguồn điện (Máy đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | Power supply voltage |
| Cáp 9 chân D-sub SYSMAC, 5 m (Dành cho đầu đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | V509-W016 |
| Thiết bị liên kết ID (bán riêng) (Đầu đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | V700-L12 |
| Tín hiệu OK/NG (chỉ dành cho V500-R521B2) (Đầu đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | The OK signal turns ON when reading is successful.The NG signal turns ON when reading fails. |
| Kết quả OK/NG (Chỉ dành cho V500-R521B2) (Đầu đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | 30 mA at 24 VDC, NPN open-collector output |
| Cáp D-sub 9 chân tương thích với IBM PC/AT, dài 5 m (Dành cho đầu đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | V509-W016D |
| Cáp D-sub 9 chân tương thích với IBM PC/AT, dài 0,8 m (Dành cho đầu đọc mã vạch cố định - Nhanh chóng và dễ dàng) | V509-W011D |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành