Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
UTF21-FBP.0 - UTF21-FBP.0 1SAJ929400R0002 ABB USB to FBP-interface cable
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

UTF21-FBP.0

UTF21-FBP.0 1SAJ929400R0002 ABB USB to FBP-interface cable

$0.00 USD
4910 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: IEC/EN 61000-6-4
ETIM 6: EC001604 - Fieldbus, decentr. periphery - communication module
ETIM 7: EC001604 - Fieldbus, decentr. periphery - communication module
ETIM 8: EC001604 - Fieldbus, decentr. periphery - communication module
Thông tin nhà cung cấp
ABB
ABB
Sản phẩm: 44170
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
IEC/EN 61000-6-4
ETIM 6 EC001604 - Fieldbus, decentr. periphery - communication module
ETIM 7 EC001604 - Fieldbus, decentr. periphery - communication module
ETIM 8 EC001604 - Fieldbus, decentr. periphery - communication module
ETIM 9 EC001604 - Fieldbus, decentr. periphery - communication module
eClass V11.0 : 27242608
Tiêu chuẩn IEC/EN 61000-6-2
Mất điện Approximately 1 W
Trạng thái RoHS Following EU Directive 2011/65/EU
Danh mục WEEE 5. Small Equipment (No External Dimension More Than 50 cm)
WEEE B2C / B2B Business To Business
Thông tin RoHS 1SVD981045
Mã số E (Thụy Điển) 4517296
Loại sản phẩm chính UTF21-FBP.0
Chiều rộng tịnh của sản phẩm 51.5 mm
Chiều cao tịnh của sản phẩm 0.025 mm
Trọng lượng tịnh của sản phẩm 100 g
Mã EAN cấp độ gói 1 4013614402418
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Gói hàng cấp 1 1 piece
Chiều rộng cấp độ gói 1 210 mm
Số lượng đặt hàng tối thiểu 1 piece
Chiều cao cấp độ 1 của gói hàng 38 mm
Hướng dẫn và tài liệu 2CDC190024D0204
Mã phân loại đối tượng K
Chiều sâu/chiều dài tịnh của sản phẩm 1640 mm
Trọng lượng tổng của gói hàng cấp 1 0.1 kg
Giấy chứng nhận hợp quy - CE 1SVD981045
Độ sâu/Chiều dài gói hàng cấp 1 190 mm
Bảng dữ liệu, Thông tin kỹ thuật 2CDC190024D0204

Mô tả sản phẩm

USB to FBP-interface cable length 1.5 m
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top