Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
UT 6-TMC M 2A - UT 6-TMC M 2A 0916605 PHOENIX CONTACT Thermomagnetic device circuit breaker
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

UT 6-TMC M 2A

UT 6-TMC M 2A 0916605 PHOENIX CONTACT Thermomagnetic device circuit breaker

$0.00 USD
4138 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: 5 V DC ... 30.8 V DC
Cầu chì: M1 (normal blow)
Ghi chú: No. 235
Kiểu: DIN rail module, one-piece
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
5 V DC ... 30.8 V DC
Cầu chì M1 (normal blow)
Ghi chú No. 235
Kiểu DIN rail module, one-piece
Màu sắc gray (RAL 7042)
Độ sâu 89.5 mm
Chiều rộng 12.3 mm
Chiều cao 85.5 mm
Độ cao 2000 m (acc. to EN 60934)
Loại cầu chì Automatic device
Tiềm năng 1
Loại sản phẩm Thermomagnetic device circuit breakers
Ren vít M4
Loại lắp đặt DIN rail: 35 mm
Điện áp định mức 240 V AC
Số hàng 1
Dòng sản phẩm UT 6-TMC
Mức độ gây vấp ngã Trip-free mechanism (positive)
Tên kết nối Auxiliary contact
Số kênh 1
Dòng điện định mức 2 A
Mở tấm bên hông No
Phương pháp gây vấp ngã TM (thermomagnetic)
Sửa đổi bài báo 07
Dòng điện định mức IN 2 A
Chiều dài tước 12 mm
Phương thức kết nối Screw connection
Tiết diện ngang AWG 24 ... 8 (converted acc. to IEC)
Điện trở của thiết bị 330 mΩ
Điện áp hoạt động 50 V AC ... 264 V AC (48 - 62 Hz)
Công suất tiêu thụ ≤ 1.32 VA
Mô-men xoắn siết chặt 1.5 ... 1.8 Nm
Loại truyền động S type
Mức độ ô nhiễm 2
Độ bền điện môi 2000 V
Vật liệu cách điện PA66
Số lượng vị trí 1
Điện áp đột biến định mức 2.8 kV
Mức độ bảo vệ IP40 (Actuation area)
Loại quá áp II
Cầu chì dự phòng cần thiết 16 A
Giảm công suất theo nhiệt độ 1.54 A DC (at -30 °C)
Mặt cắt ngang danh nghĩa 6.00 mm²
Số lượng kết nối 2
Chu kỳ chuyển mạch, tối đa. 6000 (at 1 x In)
AWG có tiết diện định mức. 8
Tiêu chuẩn/quy cách EN 60934
Điện trở cách điện Riso > 100 MΩ (main contact)
Tiết diện dây dẫn AWG 24 ... 8
Điện áp cách điện định mức Ui 440 V AC
Tiết diện dây dẫn cứng 0.2 mm² ... 10 mm²
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -30 °C ... 60 °C
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo 0.2 mm² ... 10 mm²
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 V-0
Tiết diện dây dẫn, loại mềm [AWG] 24 ... 8 (converted acc. to IEC)
Công suất chuyển mạch ngắn mạch định mức Icn 200 A (240 V AC)
2 dây dẫn có cùng tiết diện, đặc 0.2 mm² ... 2.5 mm²
2 dây dẫn có cùng tiết diện, mềm dẻo 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện định mức ≤ 1.32 VA
Tiết diện dây dẫn mềm (đầu nối có vỏ bọc nhựa) 0.25 mm² ... 6 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (đầu nối không có vỏ bọc nhựa) 0.25 mm² ... 6 mm²
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo, có đầu nối, có vỏ bọc bằng nhựa. 0.25 mm² ... 6 mm²
Dây dẫn có tiết diện mềm dẻo, có đầu nối không bọc nhựa. 0.25 mm² ... 6 mm²
2 dây dẫn có cùng tiết diện, mềm dẻo, có đầu nối không bọc nhựa. 0.25 mm² ... 1.5 mm²
2 dây dẫn có cùng tiết diện, mềm dẻo, với đầu nối TWIN có vỏ bọc nhựa. 0.5 mm² ... 4 mm²

Mô tả sản phẩm

Thermomagnetic protection switch, 1 pole, for symmetrical rail mounting
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top