| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Mục | Specifications |
| Cân nặng | Net weight: 75 g approx.Gross weight: 120 g approx. |
| Chi tiết | Communication unit for EtherCAT |
| Sản phẩm | Commnunication Unit for Open Network |
| Vật liệu | Enclosure: Polycarbonate |
| Tốc độ Baud | 100 Mbps |
| Mã số linh kiện | SC-GU3-03 |
| Tên sản phẩm | Communication Unit for Open Network SC-GU3 |
| Mã sản phẩm | SC-GU3-03 |
| Điện áp nguồn | 24 V DC plus or minus 10 % Ripple P-P 10 % or less |
| Độ ẩm môi trường | 35 to 85 % RH, Storage: 35 to 85 % RH |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh | –10 to +55 ℃+14 to +131 ℉(No dew condensation or icing allowed),\n(If 4 to 7 units are connected in cascade: –10 to +50 ℃+14 to +122 ℉,\nif 8 to 16 units are connected in cascade: –10 to +45 ℃+14 to +113 ℉)\nStorage: –20 to +70 ℃–4 to +158 ℉ |
| Cáp truyền thông | Category 5e |
| Cổng giao tiếp | RJ45 × 2 |
| Tiêu chuẩn tuân thủ | IEEE802.3u |
| Mức tiêu thụ hiện tại | 80 mA or less (at 24 V) (without connected sensor amplifiers) |
| Khoảng cách giữa các đốt | 100 m328.1ft |
| Các quy định áp dụng | CE Marking (EMC Directive, RoHS Directive), UKCA Marking (EMC Regulations, RoHS Regulations) |
| Dòng điện cho phép đi qua | Wire-saving connector 2 A(Note) Be sure to check that total current consumption of sensor amplifiers connected in cascade does not exceed allowable passing current. |
| Số lượng đơn vị có thể kết nối | Maximum of 16 units per SC-GU3-01 unit(Max. 12 units when FX-500 / LS-500 series are connected) |
| Tiêu chuẩn truyền thông EtherCAT | Process data communication, Mailbox communication |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành