| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356639453 |
| Mã đơn hàng | 1212609 |
| Trang danh mục | Page 398 (C-3-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | TW (Taiwan) |
| Mã số thuế quan hải quan | 82032000 |
| Lưu ý (Dữ liệu thương mại chính) | Setting: 1 = 3 kg; 2 = 6 kg; 3 = 11 kg; 4 = 15 kg |
| Vật liệu (Dữ liệu thương mại chính) | Metal |
| Đề án 65 của California (Tổng quát) | Further information on California's prop. 65 is available under "Downloads" in the manufacturer's declaration |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 425.100 g |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành