Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
UMK- 8 RM230AC/MKDS - UMK- 8 RM230AC/MKDS 2972961 PHOENIX CONTACT Multiple relay module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

UMK- 8 RM230AC/MKDS

UMK- 8 RM230AC/MKDS 2972961 PHOENIX CONTACT Multiple relay module

$0.00 USD
4955 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918088880
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2972961
Trang danh mục: Page 551 (C-7-2013)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918088880
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2972961
Trang danh mục Page 551 (C-7-2013)
Độ sâu (Ghi chú) 59 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 135 mm
Chiều cao (Ghi chú) 77 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Màu sắc (Dữ liệu đầu ra) green
Mã số thuế quan hải quan 85364900
Ren vít (Thông dụng) M3
Tên kết nối (Chung) Input
Loại liên hệ (Dữ liệu đầu vào) 1 PDT
Chiều dài tước vỏ (Tổng quát) 8 mm
Phương thức kết nối (Tổng quát) Screw connection
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Số lượng kênh (Dữ liệu đầu ra) 8
Số lượng vị trí tuyển dụng (Tổng quát) 12
Với các thành phần (Dữ liệu đầu ra) no
Vị trí lắp đặt (Dữ liệu đầu ra) any
Số lượng kết nối (Tổng quát) 1
Mức độ bảo vệ (Dữ liệu đầu ra) IP20
(Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) 6 kV (Safe isolation and reinforced insulation between input circuit and output contact paths)
Các thành phần tương thích (Dữ liệu đầu ra) Miniature relays or miniature optocouplers
Dòng điện khởi động tối đa (Dữ liệu đầu vào) 8 A
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 215.280 g
Tiết diện dây dẫn AWG (Thông thường) 24 ... 12
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Điện áp chuyển mạch tối đa (Dữ liệu đầu vào) 250 V AC/DC
Tiết diện dây dẫn đặc (Tổng quát) 0.2 mm² ... 4 mm²
Giới hạn dòng điện liên tục (Dữ liệu đầu vào) 5 A
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Thông thường) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Hiển thị trạng thái/kênh (Điều kiện môi trường xung quanh) Glow lamp
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 50 °C
Điện áp đầu vào danh nghĩa UN (Điều kiện môi trường xung quanh) 230 V AC
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Hiển thị điện áp hoạt động (Điều kiện môi trường xung quanh) Glow lamp
Ren vít (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) M3
Dòng điện đầu vào điển hình tại UN (Điều kiện môi trường xung quanh) 0.5 mA (Light indicator)
Tên kết nối (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) Output
Chiều dài dây tước vỏ (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) 8 mm
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -20 °C ... 70 °C
Phương thức kết nối (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) Screw connection
Mức độ ô nhiễm (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) 2
Số lượng vị trí (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) 3
Điện áp xung định mức (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) 4 kV (Basic insulation between output contact current paths)
Loại quá áp (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) III
Số lượng kết nối (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) 24
Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) DIN EN 50178
Phát hiện lỗi (ngắt dòng / đoản mạch) (Dữ liệu đầu vào) no
Dải điện áp đầu vào quy đổi theo tiêu chuẩn UN (điều kiện môi trường xung quanh) 0.4 ... 1.1
Điện áp cách điện định mức (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) 260 V AC
Tiết diện dây dẫn AWG (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) 24 ... 12
Tiết diện dây dẫn đặc (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) 0.2 mm² ... 4 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) 0.2 mm² ... 2.5 mm²

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top