| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Độ sâu | 64 mm |
| Chiều rộng | 78.5 mm |
| Chiều cao | 90 mm |
| Độ cao | ≤ 2000 m |
| Ghi chú của EMC | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Cách nhiệt | Reinforced insulation |
| Loại sản phẩm | Relay socket |
| Loại lắp đặt | DIN rail mounting |
| Sửa đổi bài báo | 04 |
| Thông tin liên hệ | AgNi |
| Mức độ ô nhiễm | 2 |
| Phương thức kết nối | Screw connection |
| Vị trí lắp đặt | any |
| Dải điện áp đầu vào | 21.6 V DC ... 26.4 V DC |
| Điện áp đột biến định mức | 6 kV (1.2/50 μs) |
| Mức độ bảo vệ | IP00 |
| Loại quá áp | III |
| Tiêu chuẩn/quy định | DIN EN 50178: 1998-04 |
| Loại chuyển mạch tiếp điểm | Single contact, 1 changeover contact |
| Tuổi thọ cơ học | 3x 107cycles |
| Điện áp đầu vào danh nghĩa UN | 24 V DC |
| Điện áp cách điện định mức | 260 V |
| Điện áp chuyển mạch tối đa | 250 V AC/DC |
| Dung lượng chuyển mạch tối thiểu | 3000 VA |
| Tiết diện dây dẫn AWG | 24 ... 12 |
| Giới hạn dòng điện liên tục | 6 A (Limited by the width of the conductive paths in the output) |
| Tiết diện dây dẫn cứng | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -20 °C ... 50 °C |
| Tiết diện dây dẫn mềm dẻo | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Dải điện áp đầu vào quy đổi theo tiêu chuẩn UN | 0.9 ... 1.1 |
| Mức độ bảo vệ (Vị trí lắp đặt) | ≥ IP54 (Installation location) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành