Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
UMK-2 REL/KSR-G24/SO350 - UMK- 2 REL/KSR-G24/SO350 2976941 PHOENIX CONTACT Relay Module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

UMK-2 REL/KSR-G24/SO350

UMK- 2 REL/KSR-G24/SO350 2976941 PHOENIX CONTACT Relay Module

$0.00 USD
4488 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918281281
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2976941
Độ sâu (Ghi chú): 61 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918281281
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2976941
Độ sâu (Ghi chú) 61 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 56.5 mm
Chiều cao (Ghi chú) 77 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85364190
Số lượng đặt hàng tối thiểu 20 pc
Tên kết nối (Chung) Input
Loại liên hệ (Dữ liệu đầu vào) Single contact, 1-PDT (K1), 2-PDT (K2)
Phương thức kết nối (Tổng quát) Screw connection
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Thông tin liên hệ (Dữ liệu đầu vào) AgCdO
Vị trí lắp đặt (Dữ liệu đầu ra) any
Mức độ bảo vệ (Dữ liệu đầu ra) IP00
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 125.770 g
Tiết diện dây dẫn AWG (Thông thường) 26 ... 14
Tuổi thọ cơ học (Dữ liệu đầu ra) 5x 107cycles
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Điện áp chuyển mạch tối đa (Dữ liệu đầu vào) 31 V DC (Limited by the built-in varistor)
Tiết diện dây dẫn đặc (Tổng quát) 0.14 mm² ... 2.5 mm²
Loại hình bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) Free running
Giới hạn dòng điện liên tục (Dữ liệu đầu vào) 3 A
Thời gian giải phóng điển hình (Điều kiện môi trường xung quanh) 10 ms
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Thông thường) 0.14 mm² ... 1.5 mm²
Thời gian phản hồi điển hình (trong điều kiện môi trường xung quanh) 8 ms
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 50 °C
Cách điện (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) Functional insulation
Điện áp đầu vào danh nghĩa UN (Điều kiện môi trường xung quanh) 24 V DC
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Chỉ định (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) Air clearances and creepage distances
Dòng điện đầu vào điển hình tại UN (Điều kiện môi trường xung quanh) 22 mA (per relay)
Mạch/linh kiện bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) Damping diode
Tên kết nối (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) Output
Công suất ngắt mạch (tải điện trở) tối đa. (Dữ liệu đầu vào) 72 W (24 V DC)
Phương thức kết nối (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) Screw connection
Mức độ ô nhiễm (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) 2
Điện áp xung định mức (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) 0.6 kV (1.2/50 μs)
Loại quá áp (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) II
Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) DIN EN 50178: 1998-04
Dải điện áp đầu vào quy đổi theo tiêu chuẩn UN (điều kiện môi trường xung quanh) 0.8 ... 1.1
Điện áp cách điện định mức (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) 63 V
Tiết diện dây dẫn AWG (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) 26 ... 14
Tiết diện dây dẫn đặc (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) 0.14 mm² ... 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) 0.14 mm² ... 1.5 mm²

Mô tả sản phẩm

Customer-specific relay module with sockets for two mini-switching relays
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top