Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
UM122-REL/MR-G220/B08/SO148 - UM122-REL/MR-G220/B08/SO148 2306715 PHOENIX CONTACT Relay Module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

UM122-REL/MR-G220/B08/SO148

UM122-REL/MR-G220/B08/SO148 2306715 PHOENIX CONTACT Relay Module

$0.00 USD
3131 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356039659
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2306715
Độ sâu (Ghi chú): 51 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356039659
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2306715
Độ sâu (Ghi chú) 51 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 141 mm
Chiều cao (Ghi chú) 128 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85364900
Số lượng đặt hàng tối thiểu 5 pc
Tên kết nối (Chung) Input
Phương thức kết nối (Tổng quát) Screw connection
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 590.900 g
Tiết diện dây dẫn AWG (Thông thường) 24 ... 12
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Vị trí lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) any
Tiết diện dây dẫn đặc (Tổng quát) 0.2 mm² ... 4 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Thông thường) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 50 °C
Tuổi thọ cơ học (Điều kiện môi trường xung quanh) approx. 3x 107cycles
Cách điện (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) Functional insulation
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Chỉ định (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) Air and creepage distances, output/output
Tên kết nối (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) Output
Phương thức kết nối (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) Screw connection
Mức độ ô nhiễm (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) 2
Điện áp xung định mức (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) 2.3 kV (1.2/50 μs)
Loại quá áp (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) II
Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) DIN EN 50178: 1998-04
Điện áp cách điện định mức (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) 260 V
Tiết diện dây dẫn AWG (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) 24 ... 12
Tiết diện dây dẫn đặc (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) 0.2 mm² ... 2.4 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) 0.2 mm² ... 2.5 mm²

Mô tả sản phẩm

VARIOFACE module, customer-specified connection, mini-switching relay for 110 V DC with light indication
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top