| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356039659 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2306715 |
| Độ sâu (Ghi chú) | 51 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 141 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 128 mm |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85364900 |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu | 5 pc |
| Tên kết nối (Chung) | Input |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | Screw connection |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 590.900 g |
| Tiết diện dây dẫn AWG (Thông thường) | 24 ... 12 |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Vị trí lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | any |
| Tiết diện dây dẫn đặc (Tổng quát) | 0.2 mm² ... 4 mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Thông thường) | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -20 °C ... 50 °C |
| Tuổi thọ cơ học (Điều kiện môi trường xung quanh) | approx. 3x 107cycles |
| Cách điện (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) | Functional insulation |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Chỉ định (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) | Air and creepage distances, output/output |
| Tên kết nối (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) | Output |
| Phương thức kết nối (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) | Screw connection |
| Mức độ ô nhiễm (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) | 2 |
| Điện áp xung định mức (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) | 2.3 kV (1.2/50 μs) |
| Loại quá áp (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) | II |
| Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) | DIN EN 50178: 1998-04 |
| Điện áp cách điện định mức (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) | 260 V |
| Tiết diện dây dẫn AWG (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) | 24 ... 12 |
| Tiết diện dây dẫn đặc (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) | 0.2 mm² ... 2.4 mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành