| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356547369 |
| Mã đơn hàng | 2200153 |
| Trang danh mục | Page 748 (C-1-2013) |
| Đơn vị đóng gói | 10 pc |
| Quốc gia xuất xứ | PL (Poland) |
| Mã số thuế quan hải quan | 39269097 |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu | 10 pc |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Màu sắc (RAL) (Dữ liệu thương mại chính) | black |
| Loại hình nhà ở (Dữ liệu thương mại chính) | Press-drawn section housings |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 7.670 g |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Vật liệu xây nhà (Dữ liệu thương mại chính) | Polyamide |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) | -40 °C ... 105 °C (depending on power dissipation) |
| Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Điều kiện môi trường xung quanh) | V0 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành