Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
UM-HOZ 462/1-1-1-1-2-2 - UM-HOZ 462/1-1-1-1-2-2 2955344 PHOENIX CONTACT Relay base
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

UM-HOZ 462/1-1-1-1-2-2

UM-HOZ 462/1-1-1-1-2-2 2955344 PHOENIX CONTACT Relay base

$0.00 USD
3004 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918085438
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2955344
Đơn vị đóng gói: 5 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918085438
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2955344
Đơn vị đóng gói 5 pc
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85364190
Số lượng đặt hàng tối thiểu 5 pc
Ren vít (Thông dụng) M3
Tên kết nối (Chung) Input side
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) green
Chiều dài tước vỏ (Tổng quát) 8 mm
Phương thức kết nối (Tổng quát) Screw connection
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 59 mm
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 40 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 111 mm
Chế độ hoạt động (Điều kiện môi trường) 100% operating factor
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 102.620 g
Tiết diện dây dẫn AWG (Thông thường) 24 ... 12
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Vị trí lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) any
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Tiết diện dây dẫn đặc (Tổng quát) 0.2 mm² ... 4 mm²
Mạch bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) Damping diode, polarity protection diode
Vật liệu cách điện (Điều kiện môi trường xung quanh) PA
Hướng dẫn lắp ráp (Điều kiện môi trường xung quanh) In rows with zero spacing
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Thông thường) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Ren vít (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) M3
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 50 °C
Tên kết nối (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) Output side
Chiều dài tước vỏ (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) 8 mm
Phương thức kết nối (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) Screw connection
Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) DIN VDE 0110
Tiết diện dây dẫn AWG (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) 24 ... 12
Tiết diện dây dẫn đặc (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) 0.2 mm² ... 4 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) 0.2 mm² ... 2.5 mm²

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top