| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918085438 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2955344 |
| Đơn vị đóng gói | 5 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85364190 |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu | 5 pc |
| Ren vít (Thông dụng) | M3 |
| Tên kết nối (Chung) | Input side |
| Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) | green |
| Chiều dài tước vỏ (Tổng quát) | 8 mm |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | Screw connection |
| Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) | 59 mm |
| Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) | 40 mm |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) | 111 mm |
| Chế độ hoạt động (Điều kiện môi trường) | 100% operating factor |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 102.620 g |
| Tiết diện dây dẫn AWG (Thông thường) | 24 ... 12 |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Vị trí lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | any |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
| Tiết diện dây dẫn đặc (Tổng quát) | 0.2 mm² ... 4 mm² |
| Mạch bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) | Damping diode, polarity protection diode |
| Vật liệu cách điện (Điều kiện môi trường xung quanh) | PA |
| Hướng dẫn lắp ráp (Điều kiện môi trường xung quanh) | In rows with zero spacing |
| Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Thông thường) | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Ren vít (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) | M3 |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -20 °C ... 50 °C |
| Tên kết nối (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) | Output side |
| Chiều dài tước vỏ (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) | 8 mm |
| Phương thức kết nối (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) | Screw connection |
| Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) | DIN VDE 0110 |
| Tiết diện dây dẫn AWG (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) | 24 ... 12 |
| Tiết diện dây dẫn đặc (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) | 0.2 mm² ... 4 mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành