Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
UM-D25SUB/F/M/16DO-RELS/SC049 - UM-D25SUB/F/M/16DO-RELS/SC049 2905752 PHOENIX CONTACT 16-channel digital output module with spring-cage conn..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

UM-D25SUB/F/M/16DO-RELS/SC049

UM-D25SUB/F/M/16DO-RELS/SC049 2905752 PHOENIX CONTACT 16-channel digital output module with spring-cage conn..

$0.00 USD
4884 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
Độ sâu: 68 mm
Chiều rộng: 365 mm
Chiều cao: 143 mm
Tổng quan: For proper use, the specifications of the installation directive (see Downloads) must be observed. For applications or use with third-party products, the specifications, and the safety and warning instructions of the respective third-party manufacturer must also be met.
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
Độ sâu 68 mm
Chiều rộng 365 mm
Chiều cao 143 mm
Tổng quan For proper use, the specifications of the installation directive (see Downloads) must be observed. For applications or use with third-party products, the specifications, and the safety and warning instructions of the respective third-party manufacturer must also be met.
Độ cao ≤ 2000 m
Ghi chú của EMC EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Cách nhiệt Reinforced insulation
Loại sản phẩm Relay Module
Loại lắp đặt DIN rail mounting
Thông tin liên hệ AgNi
Mức độ ô nhiễm 2
Phương thức kết nối D-SUB-25 male/D-SUB-25 female
Vị trí lắp đặt any
Mạch bảo vệ Freewheeling, LED; Freewheeling diode, LED
Số lượng vị trí 25
Điện áp đột biến định mức 6 kV (1.2/50 μs)
Mức độ bảo vệ IP00
Loại quá áp III
Hướng dẫn lắp ráp in rows with zero spacing
Tiêu chuẩn/quy định DIN EN 50178: 1998-04
Loại chuyển mạch tiếp điểm Single contact, 1 changeover contact
Điện áp đầu vào danh nghĩa UN 24 V
Điện áp cách điện định mức 300 V
Điện áp chuyển mạch tối đa 250 V AC/DC
Tiết diện dây dẫn AWG 24 ... 12
Giới hạn dòng điện liên tục 2 A (per channel)
Dòng điện đầu vào điển hình tại UN 1 A (per channel)
Tiết diện dây dẫn cứng 0.2 mm² ... 4 mm²
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -20 °C ... 50 °C
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Kết nối theo tiêu chuẩn DIN 41652/IEC 60807-2
Dải điện áp đầu vào quy đổi theo tiêu chuẩn UN 0.9 ... 1.1
Mức độ bảo vệ (Vị trí lắp đặt) ≥ IP54 (Installation location)

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top