| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Độ sâu | 65 mm |
| Chiều rộng | 240 mm |
| Chiều cao | 143 mm |
| Tổng quan | For proper use, the specifications of the installation directive (see Downloads) must be observed. For applications or use with third-party products, the specifications, and the safety and warning instructions of the respective third-party manufacturer must also be met. |
| Độ cao | ≤ 2000 m |
| Ghi chú của EMC | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Cách nhiệt | Basic insulation |
| Loại sản phẩm | Relay Module |
| Ren vít | UNC 4-40 |
| Loại lắp đặt | DIN rail mounting |
| Mức độ ô nhiễm | 2 |
| Phương thức kết nối | D-SUB socket strip |
| Vị trí lắp đặt | any |
| Số lượng vị trí | 25 |
| Điện áp đột biến định mức | 2.5 kV (50 Hz, 1 min.) (The specified data only applies in connection with the optocouplers listed under “required accessories”) |
| Mức độ bảo vệ | IP00 |
| Loại quá áp | III |
| Hướng dẫn lắp ráp | in rows with zero spacing |
| Tiêu chuẩn/quy định | DIN EN 50178: 1998-04 |
| Hiển thị trạng thái hiện có | No |
| Điện áp đầu vào danh nghĩa UN | 24 V DC |
| Điện áp chuyển mạch tối đa | 24 V DC |
| Tiết diện dây dẫn AWG | 24 ... 12 |
| Giới hạn dòng điện liên tục | 1 A (per channel (2-conductor, floating)) |
| Dòng điện đầu vào điển hình tại UN | 1 A (per channel) |
| Tiết diện dây dẫn cứng | 0.2 mm² ... 4 mm² |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -20 °C ... 50 °C |
| Tiết diện dây dẫn mềm dẻo | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Kết nối theo tiêu chuẩn | DIN 41652/IEC 60807-2 |
| Dải điện áp đầu vào quy đổi theo tiêu chuẩn UN | 0.9 ... 1.1 |
| Mức độ bảo vệ (Vị trí lắp đặt) | ≥ IP54 (Installation location) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành