| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Mục | Specifications |
| Cân nặng | Main body: 6.5 kg approx. |
| Chi tiết | 200 mm 7.874 in width type |
| Sản phẩm | Bench Top Cleaning Box |
| Chế độ hẹn giờ | 2 sec. / 5 sec. / 10 sec. / synchronized with sensor or with external input selectable by switch |
| Phụ kiện | AC adapter: 1pc., Filter: 1pc., Protective mesh: 1pc. |
| Cân bằng ion | plus or minus10 V or less |
| Mã số linh kiện | EC-B01-EX |
| Tên sản phẩm | Bench Top Ionizer Cleaning Box EC-B |
| Mã sản phẩm | EC-B01-EX |
| Chế độ không khí xung | Pulse 1 (long) / Pulse 2 (short) / OFF (continuous) selectable by switch |
| Điện áp nguồn | Accessory AC adapter (Note:INPUT: 100-240 V AC plus or minus10 % 50/60 Hz(OUTPUT: 24 V DC))(Note:Please prepare an AC cable separately as it is needed.The following cables are available as optionals: CN-ACCN-C2: AC cable (conforming to CCC), CN-ACKR-C2: AC cable (conforming to KTL)) |
| Độ ẩm môi trường | 35 % to 65 % RH (No dew condensation) |
| Chất lỏng áp dụng | Air (dried clean air) |
| Mức tiêu thụ điện năng | 80 VA or less |
| Lưu lượng không khí cung cấp | Max. 300 liter/min. (ANR) or less |
| Phạm vi áp suất không khí | 0.05 to 0.50 MPa |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh | 0 to +40 ℃+32 to +104 ℉ |
| Thời gian sạc | 0.5 sec. approx. or less (plus or minus1,000 V to plus or minus100 V)(Note:Typical value at 100 mm 3.937 in from the front of air outlet at an applied air pressure of 0.50 MPa.) |
| Các quy định áp dụng | EMC Directive, RoHS Directive |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành