Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
UC3-TM 5 CUS - UC3-TM 5 CUS 0826888 PHOENIX CONTACT Marker for terminal blocks
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

UC3-TM 5 CUS

UC3-TM 5 CUS 0826888 PHOENIX CONTACT Marker for terminal blocks

$0.00 USD
3449 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
Kiểu: high
Màu sắc: white (RAL 9010)
Sân bóng đá: 5.2 mm
Chiều rộng: 5 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
Kiểu high
Màu sắc white (RAL 9010)
Sân bóng đá 5.2 mm
Chiều rộng 5 mm
Kết quả Test passed
Vật liệu PA
Các thành phần free from silicone and halogen
Loại sản phẩm Labeled terminal marker
Loại lắp đặt snap into tall marker groove
Thông số kỹ thuật ISO 4892-2:2013-03 (following)
Thời lượng kiểm tra 96 h
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS yes
Khả năng chống lau chùi DIN EN 61010-1 (VDE 0411-1)
Sửa đổi bài báo 01
Công nghệ nhận dạng UV LED technology
Số lượng nhãn riêng lẻ 96
Điều kiện bảo quản được khuyến nghị 23 °C/50 % relative humidity. Storage in a dry and dark place in the original packaging is recommended.
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -40 °C ... 120 °C
Số lượng nhãn riêng lẻ trên mỗi hàng 12
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 V2
Độ ẩm khuyến nghị (bảo quản/vận chuyển) 50 %
Nhiệt độ môi trường khuyến nghị (bảo quản/vận chuyển) 23 °C
Bảo vệ chống cháy cho phương tiện đường sắt (DIN EN 45545-2) R22 HL 1 - HL 2
Bảo vệ chống cháy cho phương tiện đường sắt (DIN EN 45545-2) R23 HL 1 - HL 2
Bảo vệ chống cháy cho phương tiện đường sắt (DIN EN 45545-2) R24 HL 1 - HL 2
Chỉ số nhiệt độ của vật liệu cách nhiệt (DIN EN 60216-1 (VDE 0304-21)) 120 °C

Mô tả sản phẩm

Marker for terminals, available: by mats, white, labeled according to customer specifications, mounting type: fit into high index slot, for terminal width: 5.2 mm, usable surface: 4.45x9mm, Number of
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top