| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu | Card form |
| Màu sắc | white (RAL 9010) |
| Chiều rộng | 4 mm |
| Chiều dài | 15 mm |
| Kết quả | Test passed |
| Vật liệu | PA |
| Các thành phần | free from silicone and halogen |
| Loại sản phẩm | Labeled conductor marker |
| Loại lắp đặt | clip on |
| Thông số kỹ thuật | ISO 4892-2:2013-03 (following) |
| Thời lượng kiểm tra | 96 h |
| Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS | yes |
| Khả năng chống lau chùi | DIN EN 61010-1 (VDE 0411-1) |
| Sửa đổi bài báo | 02 |
| Đường kính ngoài | 1.9 mm ... 3.1 mm |
| Số lượng nhãn riêng lẻ | 20 |
| Điều kiện bảo quản được khuyến nghị | 23 °C/50 % relative humidity. Storage in a dry and dark place in the original packaging is recommended. |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -40 °C ... 120 °C |
| Số lượng nhãn riêng lẻ trên mỗi hàng | 4 |
| Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 | V2 |
| Độ ẩm khuyến nghị (bảo quản/vận chuyển) | 50 % |
| Nhiệt độ môi trường khuyến nghị (bảo quản/vận chuyển) | 23 °C |
| Bảo vệ chống cháy cho phương tiện đường sắt (DIN EN 45545-2) R22 | HL 1 - HL 2 |
| Bảo vệ chống cháy cho phương tiện đường sắt (DIN EN 45545-2) R23 | HL 1 - HL 2 |
| Bảo vệ chống cháy cho phương tiện đường sắt (DIN EN 45545-2) R24 | HL 1 - HL 2 |
| Chỉ số nhiệt độ của vật liệu cách nhiệt (DIN EN 60216-1 (VDE 0304-21)) | 120 °C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành