Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
UC-EMLP (22X22) SR - UC-EMLP (22X22) SR 0825465 PHOENIX CONTACT Plastic label
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

UC-EMLP (22X22) SR

UC-EMLP (22X22) SR 0825465 PHOENIX CONTACT Plastic label

$0.00 USD
3785 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356364553
Mã đơn hàng: 0825465
Trang danh mục: Page 304 (C-3-2017)
Đơn vị đóng gói: 10 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356364553
Mã đơn hàng 0825465
Trang danh mục Page 304 (C-3-2017)
Đơn vị đóng gói 10 pc
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 39269097
Số lượng đặt hàng tối thiểu 10 pc
R22 (Điều kiện môi trường xung quanh) HL 1 - HL 2
R23 (Điều kiện môi trường xung quanh) HL 1 - HL 2
R24 (Điều kiện môi trường xung quanh) HL 1 - HL 2
Khả năng chống lau chùi (Tổng quát) DIN EN 61010-1 (VDE 0411-1)
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) silver
Thiết bị (Điều kiện môi trường xung quanh) 5147999 BLUEMARK CLED
Kết quả (Điều kiện môi trường xung quanh) Test passed
Hạng F (Điều kiện môi trường xung quanh) 2
Loại I (Điều kiện môi trường xung quanh) 3
Chất kết dính (Điều kiện môi trường xung quanh) Acrylic
Vật liệu (Điều kiện môi trường xung quanh) PA
Các thành phần (Điều kiện môi trường xung quanh) free from silicone and halogen
Chiều rộng (a) (Dữ liệu thương mại chính) 22 mm
Chiều dài (b) (Dữ liệu thương mại chính) 22 mm
Khả năng in ấn (Điều kiện môi trường xung quanh) UV LED technology
Thời gian thử nghiệm (Điều kiện môi trường xung quanh) 96 h
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS (Điều kiện môi trường xung quanh) Yes
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 7.300 g
Khả năng chống lau chùi (trong điều kiện môi trường xung quanh) DIN EN 61010-1 (VDE 0411-1)
Độ bám dính (Điều kiện môi trường xung quanh) 250 µm
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Đánh dấu loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) adhesive
Điều kiện bảo quản khuyến nghị (Kích thước) 23 °C/50 % relative humidity. Storage in a dry and dark place in the original packaging is recommended.
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 120 °C
Kết quả thử nghiệm phun muối (Điều kiện môi trường xung quanh) Test passed
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Tổng quát) V2
Số lượng nhãn riêng lẻ (Điều kiện môi trường xung quanh) 6
Kết quả thử nghiệm khả năng chống lau chùi (Điều kiện môi trường xung quanh) Test passed
Thông số kỹ thuật thử nghiệm phun muối (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN EN 60068-2-11:2000-02
Chỉ số oxy (DIN EN ISO 4589-2) (Điều kiện môi trường xung quanh) 28,2%
Số lượng nhãn riêng lẻ trên mỗi hàng (Điều kiện môi trường xung quanh) 2
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Điều kiện môi trường xung quanh) V2
Thông số kỹ thuật thử nghiệm khả năng chống chịu thời tiết (Điều kiện môi trường xung quanh) Following ISO 4892-2:2013-03
Bảo vệ chống cháy cho phương tiện đường sắt (DIN EN 45545-2) R22 (Tổng quát) HL 1 - HL 2
Bảo vệ chống cháy cho phương tiện đường sắt (DIN EN 45545-2) R23 (Tổng quát) HL 1 - HL 2
Bảo vệ chống cháy cho phương tiện đường sắt (DIN EN 45545-2) R24 (Tổng quát) HL 1 - HL 2
Khả năng chống lau chùi của các dòng chữ ghi trong thông số kỹ thuật thử nghiệm (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN EN 61010-1 (VDE 0411-1):2011-07
Kiểm tra các chất có thể cản trở quá trình phủ sơn hoặc vecni (trong điều kiện môi trường xung quanh). VW PV 3.10.7:2005-02

Mô tả sản phẩm

Plastic label, Mat, silver, unlabeled, labelable with: BLUEMARKIDCOLOR, BLUEMARKID, BLUEMARK CLED, PLOTMARK, CMS-P1-PLOTTER, mounting type: glued, useful surface: 22 x 22 mm, Number of individual inde
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top