Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
TT-SLKK5/ 48DC - TT-SLKK5/ 48DC 2794916 PHOENIX CONTACT Surge protection device
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

TT-SLKK5/ 48DC

TT-SLKK5/ 48DC 2794916 PHOENIX CONTACT Surge protection device

$0.00 USD
4377 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918072988
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2794916
(Tổng quan): 50 V AC
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918072988
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2794916
(Tổng quan) 50 V AC
Trang danh mục Page 99 (C-6-2013)
Đơn vị đóng gói 50 pc
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85363030
Dòng điện định mức (chung) 32 A (50 °C)
Loại (Điều kiện môi trường xung quanh) Single-level terminal block – separate PE connection
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) black
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 6.2 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 69.5 mm
Chiều dài (Dữ liệu thương mại chính) 66.5 mm
Điện áp định mức UN (Thông dụng) 48 V DC
Dòng điện dư IPE (Tổng quát) ≤ 100 µA
Lớp yêu cầu VDE (Chung) C1
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Phân loại thử nghiệm IEC (Tổng quát) C1
Ren vít (Mạch bảo vệ) M3
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail: 35 mm
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 20.990 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) PA
Chiều dài dây tước vỏ (Mạch bảo vệ) 8 mm
Phương pháp đấu nối (Mạch bảo vệ) Screw connection
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) 4-Nonylphenol, ethoxylated
Thời gian phản hồi tA(dây-đất) (Tổng quát) ≤ 25 ns
Mô-men xoắn siết chặt (Mạch bảo vệ) 0.8 Nm
Điện áp liên tục tối đa UC (Tổng quát) 65 V DC
Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu kết nối) IEC 61643-21
Hướng tác động (Điều kiện môi trường xung quanh) Line-Earth Ground
Thông báo lỗi chống sét lan truyền (Tổng quát) none
Phương thức đấu nối IN (Mạch bảo vệ) Screw terminal blocks
Phương thức kết nối OUT (Mạch bảo vệ) Screw terminal blocks
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Điện áp dư tại In(dây-đất) (Tổng quát) ≤ 240 V
Có hiệu lực từ ICat UC hiện tại (Tổng quát) ≤ 100 µA
Tiết diện dây dẫn AWG (Mạch bảo vệ) 24 ... 12
Tiết diện dây dẫn đặc (Mạch bảo vệ) 0.2 mm² ... 4 mm²
Tổng dòng phóng điện Itotal(8/20) µs (Tổng quát) 6.5 kA
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Mạch bảo vệ) 0.2 mm² ... 4 mm²
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Điều kiện môi trường xung quanh) V-2
Dòng phóng điện định mức In(8/20) µs (dây-đất) (Tổng quát) 2 kA
Dòng điện xung định mức Ian (10/1000) µs (dây-đất) (Tổng quát) 75 A
Giới hạn điện áp đầu ra ở xung điện 1 kV/µs (dây-đất) (Tổng quát) ≤ 150 V
Tần số cắt fg (3 dB), bất đối xứng (PE) trong hệ thống 150 Ohm (Tổng quát) typ. 600 kHz
Giới hạn điện áp đầu ra ở mức 1 kV/µs (điện áp dây nối đất) tĩnh (Tổng quát) ≤ 125 V
Dòng phóng điện tối đa Imax(8/20) µs tối đa (dây-đất) (Tổng quát) 6.5 kA

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top