Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
TT-SLKK 5-C 12N-230AC - TT-SLKK 5-C 12N-230AC 2748069 PHOENIX CONTACT EMC filter
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

TT-SLKK 5-C 12N-230AC

TT-SLKK 5-C 12N-230AC 2748069 PHOENIX CONTACT EMC filter

$0.00 USD
3031 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918062316
Mã đơn hàng: 2748069
Trang danh mục: Page 113 (TT-2011)
Đơn vị đóng gói: 50 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918062316
Mã đơn hàng 2748069
Trang danh mục Page 113 (TT-2011)
Đơn vị đóng gói 50 pc
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Dữ liệu kết nối) EN 60384-14
Mã số thuế quan hải quan 85363010
Dòng điện định mức (chung) 30 A (45°C)
Loại (Điều kiện môi trường xung quanh) Single-level terminal block – separate PE connection
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) jet black RAL 9005
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 69.5 mm
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 6.2 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 66.5 mm
Điện áp định mức UN (Thông dụng) 230 V AC
Dòng điện dư IPE (Tổng quát) typ. 1.5 mA
Dung lượng (dây-nối đất) (Tổng quát) typ. 12 nF
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20 (with end cover)
Ren vít (Mạch bảo vệ) M3
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail: 35 mm
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 21.290 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) PA
Chiều dài dây tước vỏ (Mạch bảo vệ) 8 mm
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Phương pháp đấu nối (Mạch bảo vệ) Screw connection
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) 4-Nonylphenol, ethoxylated
Mô-men xoắn siết chặt (Mạch bảo vệ) 0.5 Nm
Điện áp liên tục tối đa UC (Tổng quát) 250 V AC
Hướng tác động (Điều kiện môi trường xung quanh) Line-Earth Ground
Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) 1
Thông báo lỗi chống sét lan truyền (Tổng quát) none
Phương thức đấu nối IN (Mạch bảo vệ) Screw terminal blocks
Phương thức kết nối OUT (Mạch bảo vệ) Screw terminal blocks
Tiêu chuẩn/thông số kỹ thuật (Dữ liệu kết nối) EN 60947-7-1 2009
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 85 °C
Tiết diện dây dẫn AWG (Mạch bảo vệ) 24 ... 12
Tiết diện dây dẫn đặc (Mạch bảo vệ) 0.2 mm² ... 4 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Mạch bảo vệ) 0.2 mm² ... 4 mm²
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Điều kiện môi trường xung quanh) V-2
Tần số cắt fg (3 dB), bất đối xứng (PE) trong hệ thống 50 Ohm (Tổng quát) typ. 500 kHz
Tần số cắt fg (3 dB), bất đối xứng (PE) trong hệ thống 150 Ohm (Tổng quát) typ. 150 kHz
Tần số cắt fg (3 dB), bất đối xứng (PE) trong hệ thống 600 Ohm (Tổng quát) typ. 40 kHz

Mô tả sản phẩm

Terminal block with anti-parasitic capacitor between the active part and the rail, separate PE connection, capacity: 12 nF, installation on NS 35/7.5, terminal width: 6.2 mm, terminal height: 69 mm
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top