| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356590747 |
| Mã đơn hàng | 1212600 |
| Trang danh mục | Page 458 (C-3-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | CZ (Czech Republic) |
| Loại (Kích thước) | Hexagonal SW4 |
| Màu sắc (Kích thước) | silver |
| Mã số thuế quan hải quan | 82079030 |
| Vật liệu (Kích thước) | alloyed tool steel |
| Tiêu chuẩn kiểm tra (Tổng quát) | DIN 3126 |
| Tiêu chuẩn thử nghiệm (Kích thước) | DIN 3126 |
| Chiều cao cánh quạt (Thông số thương mại chính) | 100 mm |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 17.200 g |
| Đề án 65 của California (Tiêu chuẩn và Quy định) | Further information on California's prop. 65 is available under "Downloads" in the manufacturer's declaration |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành