| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều rộng | 79 mm |
| Chiều cao | 48 mm |
| Chiều dài | 128 mm |
| Hệ thống xe buýt | RJ45 |
| Loại sản phẩm | Evaluation board |
| Chip giao thức | TPS-1 |
| Phương thức kết nối | RJ45 jack |
| Tốc độ truyền tải | 10/100 Mbps (acc. to PROFINET standard) |
| Vật lý truyền dẫn | Twisted pair connection |
| điện áp nguồn cấp cho IC | 5 V DC ±10 % (DC) |
| Mức tiêu thụ dòng điện tối đa | 200 mA (+7 mA per set LED) |
| Lưu ý về phương thức kết nối | 2x |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | 5 °C ... 55 °C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành