| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | Four trillion fifty five billion six hundred twenty six million one hundred eighty two thousand three hundred sixty |
| Ghi chú | Order-related production (return impossible) |
| Mã đơn hàng | Two million four hundred one thousand five hundred twenty four |
| Đơn vị đóng gói | 1 stk |
| Trọng lượng/chiếc (không bao gồm bao bì) | 1 300,000 GRM |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành