Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
TP121SKM/200114041 S00069 - TP121SKM/200114041 S00069 1079200 PHOENIX CONTACT Touch panel TP121SKM/200114041 S00069 1079200
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

TP121SKM/200114041 S00069

TP121SKM/200114041 S00069 1079200 PHOENIX CONTACT Touch panel TP121SKM/200114041 S00069 1079200

$0.00 USD
3030 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626797748
Mã đơn hàng: 1079200
(Trưng bày): 1 MB SRAM
(Tổng quan): NEMA 4X
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626797748
Mã đơn hàng 1079200
(Trưng bày) 1 MB SRAM
(Tổng quan) NEMA 4X
Đơn vị đóng gói 1
RAM (Màn hình) 512 MB LPDDR RAM
Sốc (Tổng quát) DIN EN 60068-2-27
Khe cắm (Màn hình) 1x SD
ETIM 4.0 (eCl@ss) EC001412
ETIM 5.0 (eCl@ss) EC001412
ETIM 6.0 (eCl@ss) EC001412
ETIM 7.0 (eCl@ss) EC001412
Mạng (Hiển thị) 1 x Ethernet (10/100 Mbps), RJ45
Màu sắc (Kích thước) 65536 colors
Bộ xử lý (Màn hình) Arm®Cortex®-A8, 1000 MHz
Hệ thống xe buýt (Màn hình) without
Mã số thuế quan hải quan 84714100
Màn hình (Kích thước) 30.7 cm/12.1" TFT
Giao diện (Hiển thị) 2x USB host 2.0
Sốc điện (Nguồn điện thiết bị) DIN EN 60068-2-27
Bộ nhớ lưu trữ lớn (Màn hình) NAND-Flash, 1 GB
Trọng lượng (Dữ liệu máy tính) 2700 g
Độ sáng (Kích thước) 320 cd/m² typical (adjustable)
Phần mềm người dùng (Màn hình) Open platform
Đồng hồ thời gian thực (Hiển thị) Yes (battery-backed)
Đèn nền (Kích thước) LED
Hệ điều hành (Màn hình) Windows®Embedded Compact 7
eCl@ss 5.1 (Phân loại) 27330200
eCl@ss 6.0 (Phân loại) 27242300
eCl@ss 7.0 (Phân loại) 27242302
eCl@ss 8.0 (Phân loại) 27242302
eCl@ss 9.0 (Phân loại) 27330201
Loại lắp đặt (Dữ liệu máy tính) Front installation
Công nghệ cảm ứng (Kích thước) Projective-capacitive (PCAP)
Mức độ bảo vệ (Tổng quát) IP65 (front), IP20 (back)
Góc đọc phía trên (Kích thước) 88 °
Độ phân giải màn hình (Kích thước) 1280 x 800 Pixel(s) (WXGA)
Góc đọc bên trái (Kích thước) 88 °
Rung động (vận hành) (Tổng quát) DIN EN 60068-2-6
Vật liệu xây dựng (Dữ liệu máy tính) Steel sheet, zinc-plated
Góc đọc bên phải (Kích thước) 88 °
Góc đọc phía dưới (Kích thước) 88 °
Tuổi thọ pin (Màn hình) 5 years (typical)
MTBF đèn nền màn hình (Kích thước) 50000 h
Điện áp nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) 24 V DC
Tấm mặt trước vật liệu (Dữ liệu máy tính) Aluminum (natural anodized)
Rung động (hoạt động) (Cung cấp thiết bị) DIN EN 60068-2-6
Bộ nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) 24 V DC ±20 %
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) 0 °C ... 50 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Tổng quát) 20 % ... 85 % (non-condensing)
Kích thước bên ngoài: chiều rộng, chiều cao, chiều sâu (Lưu ý) 336 mm x 234 mm x 6 mm (Dimensions of the front plate)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (trong điều kiện môi trường xung quanh) typ. 0.9 A
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) -25 °C ... 70 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) 20 % ... 85 % (non-condensing)
Kích thước lắp đặt: chiều rộng, chiều cao, chiều sâu (Lưu ý) 326 mm x 224 mm x 53 mm (Installation cutout)

Mô tả sản phẩm

Touchpad with 30.7 cm / 12.1"-TFT-display (projective-capacitive (PCAP)), 1280 x 800 pixel(s) (WXGA), 65536 colors, Arm®Cortex®-A8, 1000 MHz, 2x USB Host 2.0, 1x Ethernet (10/100 MBits/s), RJ45, Windo
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Touch panel with 30.7 cm/12.1" TFT-display (Projective-capacitive (PCAP)), 1280 x 800 Pixel(s) (WXGA), 65536 colors, Arm®Cortex®-A8, 1000 MHz, 2x USB host 2.0, 1 x Ethernet (10/100 Mbps), RJ45, Windows®Embedded Compact 7 and user software: Open platform. (bus system: without)

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top