| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626097336 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2400820 |
| (Trưng bày) | 512 KB SRAM |
| (Tổng quan) | NEMA 4X |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| RAM (Màn hình) | 64 MB SDRAM |
| Sốc (Tổng quát) | 15g, according to IEC 60068-2-27 |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mạng (Hiển thị) | 1 x Ethernet (10/100 Mbps), RJ45 |
| Màu sắc (Kích thước) | 65536 colors |
| Bộ xử lý (Màn hình) | Arm9™, 200 MHz |
| Hệ thống xe buýt (Màn hình) | INTERBUS 512 kbps |
| Mã số thuế quan hải quan | 84714100 |
| Màn hình (Kích thước) | 26.4 cm/10.4" TFT |
| Giao diện (Hiển thị) | 2x USB host 2.0 |
| Sốc điện (Nguồn điện thiết bị) | 15g, according to IEC 60068-2-27 |
| Bộ nhớ lưu trữ lớn (Màn hình) | NOR-Flash, 32 MB |
| Trọng lượng (Dữ liệu máy tính) | 1800 g |
| Độ sáng (Kích thước) | 340 cd/m² typical (adjustable) |
| Phần mềm người dùng (Màn hình) | TSvisRT |
| Đồng hồ thời gian thực (Hiển thị) | Yes |
| Đèn nền (Kích thước) | LED |
| Hệ điều hành (Màn hình) | Windows®CE 5.0 |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Loại lắp đặt (Dữ liệu máy tính) | Front installation |
| Giao diện tùy chọn (Màn hình) | none |
| Công nghệ cảm ứng (Kích thước) | analog resistive (polyester) |
| Mức độ bảo vệ (Tổng quát) | IP65 (front), IP20 (back) |
| Góc đọc phía trên (Kích thước) | 50 ° |
| Độ phân giải màn hình (Kích thước) | 800 x 600 Pixel(s) (SVGA) |
| Góc đọc bên trái (Kích thước) | 70 ° |
| Rung động (vận hành) (Tổng quát) | 1g, according to EN 60068-2-6 |
| Kích thước bên ngoài, độ sâu (Lưu ý) | 5 mm |
| Kích thước bên ngoài, chiều rộng (Lưu ý) | 295 mm |
| Vật liệu xây dựng (Dữ liệu máy tính) | Steel sheet, zinc-plated |
| Góc đọc bên phải (Kích thước) | 70 ° |
| Kích thước bên ngoài, chiều cao (Lưu ý) | 220 mm |
| Góc đọc phía dưới (Kích thước) | 60 ° |
| Tuổi thọ pin (Màn hình) | 5 years (typical) |
| MTBF đèn nền màn hình (Kích thước) | 50000 h |
| Kích thước, độ sâu khi lắp đặt (Lưu ý) | 67 mm |
| Kích thước lắp đặt, chiều rộng (Lưu ý) | 287 mm |
| Tấm mặt trước vật liệu (Dữ liệu máy tính) | Aluminum (natural anodized) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 1,800.000 g |
| Kích thước lắp đặt, chiều cao (Lưu ý) | 212 mm |
| Rung động (hoạt động) (Cung cấp thiết bị) | 1g, according to EN 60068-2-6 |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 15; |
| Bộ nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 24 V DC ±20 % |
| Lưu ý về kích thước bên ngoài (Note) | Dimensions of the front plate |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) | 0 °C ... 50 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Tổng quát) | 20 % ... 85 % |
| Lưu ý về kích thước lắp đặt (Note) | Mounting cutout, depth with bus if bus system present in the device |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình (trong điều kiện môi trường xung quanh) | 0.6 A |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) | -25 °C ... 70 °C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành