Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
TP 3154W - TP 3154W 2402631 PHOENIX CONTACT Touch panel
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

TP 3154W

TP 3154W 2402631 PHOENIX CONTACT Touch panel

$0.00 USD
4480 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626246406
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2402631
(Trưng bày): AX OPC Server
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626246406
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2402631
(Trưng bày) AX OPC Server
(Tổng quan) NEMA 4X
Trang danh mục Page 21 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
RAM (Màn hình) 512 MB RAM
Sốc (Tổng quát) 15g, according to IEC 60068-2-27
Khe cắm (Màn hình) 1x SD
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mạng (Hiển thị) 1 x Ethernet (10/100 Mbps), RJ45
Màu sắc (Kích thước) 65536 colors
Bộ xử lý (Màn hình) Arm®Cortex®-A8, 800 MHz
Hệ thống xe buýt (Màn hình) without
Mã số thuế quan hải quan 84714100
Màn hình (Kích thước) 39.12 cm / 15.4"-TFT
Giao diện (Hiển thị) 2x USB host 2.0
Sốc điện (Nguồn điện thiết bị) 15g, according to IEC 60068-2-27
Bộ nhớ lưu trữ lớn (Màn hình) Flash, 1 GB
Trọng lượng (Dữ liệu máy tính) 1900 g
Độ sáng (Kích thước) 360 cd/m² typical (adjustable)
Phần mềm người dùng (Màn hình) Visu+
Đồng hồ thời gian thực (Hiển thị) Yes (battery-backed)
Đèn nền (Kích thước) LED
Hệ điều hành (Màn hình) Windows®Embedded Compact 7
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Loại lắp đặt (Dữ liệu máy tính) Front installation
Công nghệ cảm ứng (Kích thước) analog resistive (polyester)
Mức độ bảo vệ (Tổng quát) IP65 (front), IP20 (back)
Góc đọc phía trên (Kích thước) 80 °
Độ phân giải màn hình (Kích thước) 1280 x 800 Pixel(s) (WXGA)
Góc đọc bên trái (Kích thước) 70 °
Rung động (vận hành) (Tổng quát) 1g, according to EN 60068-2-6
Kích thước bên ngoài, độ sâu (Lưu ý) 5 mm
Kích thước bên ngoài, chiều rộng (Lưu ý) 420 mm
Vật liệu xây dựng (Dữ liệu máy tính) Steel sheet, zinc-plated
Góc đọc bên phải (Kích thước) 70 °
Kích thước bên ngoài, chiều cao (Lưu ý) 297 mm
Góc đọc phía dưới (Kích thước) 80 °
Tuổi thọ pin (Màn hình) 5 years (typical)
MTBF đèn nền màn hình (Kích thước) 50000 h
Điện áp nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) 24 V DC
Kích thước, độ sâu khi lắp đặt (Lưu ý) 64 mm
Kích thước lắp đặt, chiều rộng (Lưu ý) 396 mm
Tấm mặt trước vật liệu (Dữ liệu máy tính) Aluminum (natural anodized)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 1,900.000 g
Kích thước lắp đặt, chiều cao (Lưu ý) 273 mm
Rung động (hoạt động) (Cung cấp thiết bị) 1g, according to EN 60068-2-6
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 15;
Mức tiêu thụ điện năng (Điều kiện môi trường xung quanh) typ. 21.6 W
Bộ nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) 24 V DC ±20 %
Lưu ý về kích thước bên ngoài (Note) Dimensions of the front plate
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) 0 °C ... 50 °C
Dải điện áp cung cấp (Điều kiện môi trường xung quanh) 18 V DC ... 30 V DC
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Tổng quát) 20 % ... 85 %
Lưu ý về kích thước lắp đặt (Note) Installation cutout
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) 1
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (trong điều kiện môi trường xung quanh) typ. 0.7 A
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) -25 °C ... 70 °C

Mô tả sản phẩm

Touchpad with 39.12 cm / 15.4"-TFT-display (analog-resistive (polyester)), 1280 x 800 pixel(s) (WXGA), 65536 colors, Arm®Cortex®-A8, 800 MHz, 2x USB Host 2.0, 1x Ethernet (10/100 MBits/s), RJ45, Windo
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top