| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626382302 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2403465 |
| (Trưng bày) | 1 MB SRAM |
| (Tổng quan) | 20 % ... 85 % (On the rear) |
| Trang danh mục | Page 45 (C-6-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| RAM (Màn hình) | 512 MB LPDDR SDRAM |
| Sốc (Tổng quát) | 15g, according to IEC 60068-2-27 |
| Khe cắm (Màn hình) | 1x SD |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mạng (Hiển thị) | 1 x Ethernet (10/100 Mbps), RJ45 |
| Màu sắc (Kích thước) | 16.7 million colors |
| Bộ xử lý (Màn hình) | Arm®Cortex®-A8, 1000 MHz |
| Hệ thống xe buýt (Màn hình) | without |
| Mã số thuế quan hải quan | 84714100 |
| Màn hình (Kích thước) | 17.8 cm/7" TFT |
| Giao diện (Hiển thị) | 2x USB host 2.0 |
| Sốc điện (Nguồn điện thiết bị) | 15g, according to IEC 60068-2-27 |
| Thông tin bổ sung (Dữ liệu máy tính) | Integrated acoustic signal (buzzer) |
| Bộ nhớ lưu trữ lớn (Màn hình) | NAND-Flash, 1 GB |
| Trọng lượng (Dữ liệu máy tính) | 1100 g |
| Độ sáng (Kích thước) | 400 cd/m², typical (adjustable) |
| Phần mềm người dùng (Màn hình) | Visu+ |
| Đồng hồ thời gian thực (Hiển thị) | Yes |
| Đèn nền (Kích thước) | LED |
| Hệ điều hành (Màn hình) | Windows®Embedded Compact 7 |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Loại lắp đặt (Dữ liệu máy tính) | Bolt fixing |
| Công nghệ cảm ứng (Kích thước) | Analog resistive (GFG) |
| Mức độ bảo vệ (Tổng quát) | IP67 (front), IP20 (back) |
| Góc đọc phía trên (Kích thước) | 60 ° |
| Độ phân giải màn hình (Kích thước) | 800 x 480 Pixel(s) (WVGA) |
| Góc đọc bên trái (Kích thước) | 70 ° |
| Rung động (vận hành) (Tổng quát) | 1g, according to EN 60068-2-6 |
| Vật liệu xây dựng (Dữ liệu máy tính) | Steel sheet, zinc-plated |
| Góc đọc bên phải (Kích thước) | 70 ° |
| Góc đọc phía dưới (Kích thước) | 60 ° |
| Tuổi thọ pin (Màn hình) | 5 years (typical) |
| MTBF đèn nền màn hình (Kích thước) | 50000 h |
| Tấm mặt trước vật liệu (Dữ liệu máy tính) | Aluminum (natural anodized) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 1,100.000 g |
| Rung động (hoạt động) (Cung cấp thiết bị) | 1g, according to EN 60068-2-6 |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 15; |
| Bộ nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 24 V DC ±20 % |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) | -32 °C ... 70 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Tổng quát) | 5 % ... 95 % (Front) |
| Kích thước bên ngoài: chiều rộng, chiều cao, chiều sâu (Lưu ý) | 234 mm x 174 mm x 5 mm (Dimensions of the front plate) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | 1 |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) | -40 °C ... 80 °C |
| Kích thước lắp đặt: chiều rộng, chiều cao, chiều sâu (Lưu ý) | 200 mm x 140 mm x 48 mm (Mounting cutout, depth with bus if bus system present in the device) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành