Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
TP 3043W/WT - TP 3043W/WT 2404286 PHOENIX CONTACT Touch panel
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

TP 3043W/WT

TP 3043W/WT 2404286 PHOENIX CONTACT Touch panel

$0.00 USD
4223 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626381985
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2404286
(Trưng bày): 512 MB LPDDR SDRAM
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626381985
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2404286
(Trưng bày) 512 MB LPDDR SDRAM
(Tổng quan) NEMA 4X
Trang danh mục Page 45 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
RAM (Màn hình) 1 MB SRAM
Sốc (Tổng quát) 15g, according to IEC 60068-2-27
Khe cắm (Màn hình) 1x SD
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mạng (Hiển thị) 1 x Ethernet (10/100 Mbps), RJ45
Màu sắc (Kích thước) 262144 colors
Bộ xử lý (Màn hình) Arm®Cortex®-A8, 1000 MHz
Hệ thống xe buýt (Màn hình) without
Mã số thuế quan hải quan 84714100
Màn hình (Kích thước) 10,92 cm / 4,3"-TFT
Giao diện (Hiển thị) 2x USB host 2.0
Sốc điện (Nguồn điện thiết bị) 15g, according to IEC 60068-2-27
Thông tin bổ sung (Dữ liệu máy tính) Integrated acoustic signal (buzzer)
Bộ nhớ lưu trữ lớn (Màn hình) NAND-Flash, 1 GB
Trọng lượng (Dữ liệu máy tính) 600 g
Độ sáng (Kích thước) 385 cd/m² typical (adjustable)
Phần mềm người dùng (Màn hình) Visu+
Đồng hồ thời gian thực (Hiển thị) Yes
Đèn nền (Kích thước) LED
Hệ điều hành (Màn hình) Windows®Embedded Compact 7
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Loại lắp đặt (Dữ liệu máy tính) Bolt fixing
Công nghệ cảm ứng (Kích thước) Analog resistive (GFG)
Mức độ bảo vệ (Tổng quát) IP67 (front), IP20 (back)
Góc đọc phía trên (Kích thước) 63 °
Độ phân giải màn hình (Kích thước) 480 x 272 Pixel(s) (WQVGA)
Góc đọc bên trái (Kích thước) 75 °
Rung động (vận hành) (Tổng quát) 1g, according to EN 60068-2-6
Vật liệu xây dựng (Dữ liệu máy tính) Steel sheet, zinc-plated
Góc đọc bên phải (Kích thước) 75 °
Góc đọc phía dưới (Kích thước) 75 °
Tuổi thọ pin (Màn hình) 5 years (typical)
MTBF đèn nền màn hình (Kích thước) 40000 h
Tấm mặt trước vật liệu (Dữ liệu máy tính) Aluminum (natural anodized)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 550.000 g
Rung động (hoạt động) (Cung cấp thiết bị) 1g, according to EN 60068-2-6
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 15;
Bộ nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) 24 V DC ±20 %
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) -20 °C ... 70 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Tổng quát) 20 % ... 85 %
Kích thước bên ngoài: chiều rộng, chiều cao, chiều sâu (Lưu ý) 171 mm x 131 mm x 5 mm (Dimensions of the front plate)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) 1
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) -30 °C ... 80 °C
Kích thước lắp đặt: chiều rộng, chiều cao, chiều sâu (Lưu ý) 136 mm x 96 mm x 42 mm (Mounting cutout, depth with bus if bus system present in the device)

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top