Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
TP 10T/M 211 - TP 10T/M 211 2701843 PHOENIX CONTACT Touch panel with 26.4 cm (10.4") graphics-capable TFT display, 65,535 c..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

TP 10T/M 211

TP 10T/M 211 2701843 PHOENIX CONTACT Touch panel with 26.4 cm (10.4") graphics-capable TFT display, 65,535 c..

$0.00 USD
4659 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356891943
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2701843
(Trưng bày): 1 MB SRAM
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356891943
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2701843
(Trưng bày) 1 MB SRAM
(Tổng quan) NEMA 4X
Trang danh mục Page 111 (C-8-2015)
Đơn vị đóng gói 1 pc
RAM (Màn hình) 128 MB SDRAM
Sốc (Tổng quát) 15g, according to IEC 60068-2-27
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mạng (Hiển thị) 1 x Ethernet (10/100 Mbps), RJ45
Màu sắc (Kích thước) 65536 colors
Bộ xử lý (Màn hình) Xscale®PXA320, 806 MHz
Hệ thống xe buýt (Màn hình) without
Mã số thuế quan hải quan 84714100
Màn hình (Kích thước) 26.4 cm/10.4" TFT
Giao diện (Hiển thị) 2x USB host 1.1
Sốc điện (Nguồn điện thiết bị) 15g, according to IEC 60068-2-27
Bộ nhớ lưu trữ lớn (Màn hình) NAND-Flash, 1 GB
Trọng lượng (Dữ liệu máy tính) 2200 g
Độ sáng (Kích thước) 350 cd/m², typical (adjustable)
Phần mềm người dùng (Màn hình) Visu+
Đèn nền (Kích thước) LED
Hệ điều hành (Màn hình) Windows®CE 6.0
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Loại lắp đặt (Dữ liệu máy tính) Front installation
Giao diện tùy chọn (Màn hình) CF slot
Công nghệ cảm ứng (Kích thước) Resistive industrial touch screen
Mức độ bảo vệ (Tổng quát) IP65 (front), IP20 (back)
Góc đọc phía trên (Kích thước) 65 °
Độ phân giải màn hình (Kích thước) 640 x 480 Pixel(s) (VGA)
Góc đọc bên trái (Kích thước) 80 °
Rung động (vận hành) (Tổng quát) 1g, according to EN 60068-2-6
Kích thước bên ngoài, độ sâu (Lưu ý) 5 mm
Kích thước bên ngoài, chiều rộng (Lưu ý) 328 mm
Vật liệu xây dựng (Dữ liệu máy tính) Steel sheet, zinc-plated
Góc đọc bên phải (Kích thước) 80 °
Kích thước bên ngoài, chiều cao (Lưu ý) 265 mm
Góc đọc phía dưới (Kích thước) 80 °
MTBF đèn nền màn hình (Kích thước) 50000 h
Kích thước, độ sâu khi lắp đặt (Lưu ý) 57 mm
Kích thước lắp đặt, chiều rộng (Lưu ý) 303 mm
Tấm mặt trước vật liệu (Dữ liệu máy tính) Aluminum (black anodized)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 2,929.000 g
Kích thước lắp đặt, chiều cao (Lưu ý) 238 mm
Rung động (hoạt động) (Cung cấp thiết bị) 1g, according to EN 60068-2-6
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 15;
Bộ nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) 24 V DC ±20 %
Lưu ý về kích thước bên ngoài (Note) Dimensions of the front plate
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) 0 °C ... 55 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Tổng quát) 20 % ... 85 % (non-condensing)
Lưu ý về kích thước lắp đặt (Note) Mounting cutout, depth with bus if bus system present in the device
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (trong điều kiện môi trường xung quanh) 0.8 A
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) -25 °C ... 70 °C

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top