| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356891943 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2701843 |
| (Trưng bày) | 1 MB SRAM |
| (Tổng quan) | NEMA 4X |
| Trang danh mục | Page 111 (C-8-2015) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| RAM (Màn hình) | 128 MB SDRAM |
| Sốc (Tổng quát) | 15g, according to IEC 60068-2-27 |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mạng (Hiển thị) | 1 x Ethernet (10/100 Mbps), RJ45 |
| Màu sắc (Kích thước) | 65536 colors |
| Bộ xử lý (Màn hình) | Xscale®PXA320, 806 MHz |
| Hệ thống xe buýt (Màn hình) | without |
| Mã số thuế quan hải quan | 84714100 |
| Màn hình (Kích thước) | 26.4 cm/10.4" TFT |
| Giao diện (Hiển thị) | 2x USB host 1.1 |
| Sốc điện (Nguồn điện thiết bị) | 15g, according to IEC 60068-2-27 |
| Bộ nhớ lưu trữ lớn (Màn hình) | NAND-Flash, 1 GB |
| Trọng lượng (Dữ liệu máy tính) | 2200 g |
| Độ sáng (Kích thước) | 350 cd/m², typical (adjustable) |
| Phần mềm người dùng (Màn hình) | Visu+ |
| Đèn nền (Kích thước) | LED |
| Hệ điều hành (Màn hình) | Windows®CE 6.0 |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Loại lắp đặt (Dữ liệu máy tính) | Front installation |
| Giao diện tùy chọn (Màn hình) | CF slot |
| Công nghệ cảm ứng (Kích thước) | Resistive industrial touch screen |
| Mức độ bảo vệ (Tổng quát) | IP65 (front), IP20 (back) |
| Góc đọc phía trên (Kích thước) | 65 ° |
| Độ phân giải màn hình (Kích thước) | 640 x 480 Pixel(s) (VGA) |
| Góc đọc bên trái (Kích thước) | 80 ° |
| Rung động (vận hành) (Tổng quát) | 1g, according to EN 60068-2-6 |
| Kích thước bên ngoài, độ sâu (Lưu ý) | 5 mm |
| Kích thước bên ngoài, chiều rộng (Lưu ý) | 328 mm |
| Vật liệu xây dựng (Dữ liệu máy tính) | Steel sheet, zinc-plated |
| Góc đọc bên phải (Kích thước) | 80 ° |
| Kích thước bên ngoài, chiều cao (Lưu ý) | 265 mm |
| Góc đọc phía dưới (Kích thước) | 80 ° |
| MTBF đèn nền màn hình (Kích thước) | 50000 h |
| Kích thước, độ sâu khi lắp đặt (Lưu ý) | 57 mm |
| Kích thước lắp đặt, chiều rộng (Lưu ý) | 303 mm |
| Tấm mặt trước vật liệu (Dữ liệu máy tính) | Aluminum (black anodized) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 2,929.000 g |
| Kích thước lắp đặt, chiều cao (Lưu ý) | 238 mm |
| Rung động (hoạt động) (Cung cấp thiết bị) | 1g, according to EN 60068-2-6 |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 15; |
| Bộ nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 24 V DC ±20 % |
| Lưu ý về kích thước bên ngoài (Note) | Dimensions of the front plate |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) | 0 °C ... 55 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Tổng quát) | 20 % ... 85 % (non-condensing) |
| Lưu ý về kích thước lắp đặt (Note) | Mounting cutout, depth with bus if bus system present in the device |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình (trong điều kiện môi trường xung quanh) | 0.8 A |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) | -25 °C ... 70 °C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành