Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
TP 04M - TP 04M 2985152 PHOENIX CONTACT Touch panel
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

TP 04M

TP 04M 2985152 PHOENIX CONTACT Touch panel

$0.00 USD
3511 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356117241
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2985152
(Trưng bày): 512 KB SRAM
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356117241
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2985152
(Trưng bày) 512 KB SRAM
(Tổng quan) NEMA 4X
Trang danh mục Page 132 (AX-2009)
Đơn vị đóng gói 1 pc
RAM (Màn hình) 64 MB SDRAM
Sốc (Tổng quát) DIN EN 60068-2-27
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mạng (Hiển thị) 1 x Ethernet (10/100 Mbps), RJ45
Màu sắc (Kích thước) 5 grayscales
Bộ xử lý (Màn hình) Arm9™, 200 MHz
Hệ thống xe buýt (Màn hình) without
Mã số thuế quan hải quan 84714100
Màn hình (Kích thước) 9.7 cm/3.8" FSTN
Giao diện (Hiển thị) 2x USB host 2.0
Sốc điện (Nguồn điện thiết bị) DIN EN 60068-2-27
Bộ nhớ lưu trữ lớn (Màn hình) Flash, 32 MB
Phần mềm người dùng (Màn hình) Visu+
Đèn nền (Kích thước) CCFL
Hệ điều hành (Màn hình) Windows®CE 5.0
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Loại lắp đặt (Dữ liệu máy tính) Front installation
Công nghệ cảm ứng (Kích thước) analog resistive (polyester)
Mức độ bảo vệ (Tổng quát) IP65 (front), IP20 (back)
Độ phân giải màn hình (Kích thước) 320 x 240 Pixel(s) (QVGA)
Rung động (vận hành) (Tổng quát) DIN EN 60068-2-6
Vật liệu xây dựng (Dữ liệu máy tính) Steel sheet, zinc-plated
Tấm mặt trước vật liệu (Dữ liệu máy tính) Aluminum (natural anodized)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 545.400 g
Rung động (hoạt động) (Cung cấp thiết bị) DIN EN 60068-2-6
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 15;
Bộ nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) 24 V DC ±20 %
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) 0 °C ... 50 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Tổng quát) 20 % ... 85 % (non-condensing)
Kích thước bên ngoài: chiều rộng, chiều cao, chiều sâu (Lưu ý) 130 mm x 96 mm x 5 mm (Dimensions of the front plate)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) -25 °C ... 70 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Kích thước lắp đặt: chiều rộng, chiều cao, chiều sâu (Lưu ý) 122 mm x 88 mm x 33 mm

Mô tả sản phẩm

Touch panel with 9.7 cm / 3.8", FSTN-display (analog-resistive (polyester)), 320 x 240 pixel(s) (QVGA), 5 gray levels, Arm9™, 200 MHz, 2x USB Host 2.0, 1x Ethernet (10/100 MBits/s), RJ45, Windows CE 5
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top