| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626487922 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 1012015 |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Trọng lượng (Ghi chú) | 47 kg |
| Chiều rộng (Tổng quát) | 580 mm |
| Chiều cao (Tổng quát) | 615 mm |
| Giao diện (Lưu ý) | Ethernet 10/100 Mbps, dynamic IP/RS-232/USB host for USB stick |
| Chiều dài (Tổng quát) | 485 mm |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Lớp Laser (Lưu ý) | Laser class 1 according to EN 60825-1 classification |
| Hệ thống laser (Lưu ý) | Ytterbium fiber laser, pulsed, 1064 nm |
| Mã số thuế quan hải quan | 84561190 |
| Công suất laser CW (Lưu ý) | 20 W |
| Điện áp tối đa (Kích thước) | 240 V AC |
| Văn bản bổ sung (Kích thước) | 50 Hz ... 60 Hz |
| Điện áp tối thiểu (Kích thước) | 100 V AC |
| Lớp Laser (Dữ liệu kết nối) | Laser class 1 according to EN 60825-1 classification |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 47,000.000 g |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành