| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626486284 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 1012018 |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 84561190 |
| Điện áp tối đa (Thông thường) | 240 V AC |
| Văn bản bổ sung (Tổng quát) | 50 Hz ... 60 Hz |
| Điện áp tối thiểu (chung) | 100 V AC |
| Trọng lượng (Dữ liệu thương mại chính) | 102 kg |
| Lớp Laser (Dữ liệu kết nối) | Laser class 1 according to EN 60825-1 classification |
| Giao diện (Dữ liệu thương mại chính) | Ethernet 10/100 Mbps, dynamic IP/RS-232/USB host for USB stick |
| Loại laser (Dữ liệu thương mại chính) | Laser class 1 according to EN 60825-1 classification |
| Hệ thống laser (Dữ liệu thương mại chính) | Ytterbium fiber laser, pulsed, 1064 nm |
| Công suất laser CW (Dữ liệu thương mại chính) | 20 W |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 102,000.000 g |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành