| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626517902 |
| Mã đơn hàng | 1025505 |
| Trang danh mục | Page 37 (C-3-2019) |
| Đơn vị đóng gói | 1 |
| ETIM 5.0 (eCl@ss) | EC001675 |
| ETIM 6.0 (eCl@ss) | EC001675 |
| ETIM 7.0 (eCl@ss) | EC001675 |
| Mã số thuế quan hải quan | 84439990 |
| eCl@ss 6.0 (Phân loại) | 19149200 |
| eCl@ss 7.0 (Phân loại) | 19149290 |
| eCl@ss 8.0 (Phân loại) | 19149290 |
| eCl@ss 9.0 (Phân loại) | 19149290 |
| eCl@ss 10.0.1 (Phân loại) | 19149290 |
| Điều kiện bảo quản được khuyến nghị (Dữ liệu thương mại chính) | 23 °C/50 % relative humidity. Storage in a dry and dark place in the original packaging is recommended. |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành