| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626951317 |
| Mã đơn hàng | 1099966 |
| Đơn vị đóng gói | 1 |
| ETIM 6.0 (eCl@ss) | EC001694 |
| ETIM 7.0 (eCl@ss) | EC001694 |
| Mã số thuế quan hải quan | 96121010 |
| Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) | white |
| eCl@ss 9.0 (Phân loại) | 19140611 |
| Chiều rộng (a) (Dữ liệu thương mại chính) | 110 mm |
| eCl@ss 10.0.1 (Phân loại) | 19140611 |
| Chiều dài (b) (Dữ liệu thương mại chính) | 60 m |
| Điều kiện bảo quản khuyến nghị (Kích thước) | 23 °C/50 % relative humidity. Storage in a dry and dark place in the original packaging is recommended. |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành