| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356938563 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 0803211 |
| Trang danh mục | Page 332 (C-3-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | JP (Japan) |
| Mã số thuế quan hải quan | 96121010 |
| Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) | black |
| Vật liệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | Polyester |
| Chiều rộng (a) (Dữ liệu thương mại chính) | 110 mm |
| Chiều dài (b) (Dữ liệu thương mại chính) | 280 m |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 335.000 g |
| Điều kiện bảo quản khuyến nghị (Kích thước) | 5 - 35°C / 30 - 80 % relative humidity. Storage in a cool and dry place in the original packaging is recommended. |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành