| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| (Rơle giám sát nhiệt độ) | Y92A-D1A |
| EMC (Rơle giám sát nhiệt độ) | EN 61326-1 |
| Mục (Rơle giám sát nhiệt độ) | K8DT-TH1 |
| Trọng lượng (Rơle giám sát nhiệt độ) | Approx. 100 g |
| 24 VAC/DC (Rơle giám sát nhiệt độ) | Thermocouple |
| Hình thức bên ngoài (Rơle giám sát nhiệt độ) | Order code |
| Các chỉ báo (Rơle giám sát nhiệt độ) | Power (PWR): Green, Alarm (ALM): Red |
| 100-240 VAC (Rơle giám sát nhiệt độ) | Relay: SPDT contact output |
| Dạng đầu ra (Rơle giám sát nhiệt độ) | Relay: SPDT contact outputTransistor: Open collector |
| Tải tối thiểu (Rơle giám sát nhiệt độ) | 5 VDC, 10 mA (reference values) |
| Vật liệu vỏ (Rơle giám sát nhiệt độ) | PC, UL 94 V-0 |
| Điện áp định mức (Rơle giám sát nhiệt độ) | 24 VDC (maximum voltage: 26.4 VDC) |
| Đầu vào cảm biến (Rơle giám sát nhiệt độ) | Thermocouple: K, J, T, E;Platinum-resistance thermometer: Pt100, Pt1000 |
| Tải cảm ứng (Rơle giám sát nhiệt độ) | 1 A at 250 VAC0.2 A at 48 VDC |
| Chu kỳ lấy mẫu (Rơle giám sát nhiệt độ) | 100 ms |
| Phương pháp cài đặt (Rơle giám sát nhiệt độ) | Set of three rotary DIP switches |
| Tuổi thọ điện (Rơle giám sát nhiệt độ) | 5 A at 250 VAC or 30 VDC: 50,000 operations3 A at 250 VAC/30 VDC: 100,000 operations |
| Dòng điện tối đa (Rơle giám sát nhiệt độ) | 50 mA DC |
| Tuổi thọ cơ học (Rơle giám sát nhiệt độ) | 10 million operations min. |
| Độ rộng trễ (Rơle giám sát nhiệt độ) | 2°C |
| Tiêu chuẩn an toàn (Rơle giám sát nhiệt độ) | UL 61010-1 (Listing), Korean Radio Waves Act (Act 10564) |
| Mức tiêu thụ điện năng (Rơle giám sát nhiệt độ) | 24 VAC or 24 VDC: 2.1 VA max. or 1.2 W max.100 to 240 VAC: 3.1 VA max. |
| Nhiệt độ bảo quản (Rơle giám sát nhiệt độ) | −25 to 65°C (with no condensation or icing) |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Rơle giám sát nhiệt độ) | Approved standards |
| Mức độ bảo vệ (Rơle giám sát nhiệt độ) | Terminals: IP20 |
| Độ chính xác đo lường (Rơle giám sát nhiệt độ) | ±1% of the setting range or ±4 °C, whichever is larger. |
| Thông số định mức của rơle đầu ra (Rơle giám sát nhiệt độ) | Resistive load |
| Điện áp nguồn (Rơle giám sát nhiệt độ) | K8DT-TH__D: 24 VAC 50/60 Hz or 24 VDCK8DT-TH__A: 100 to 240 VAC 50/60 Hz |
| Phạm vi điện áp cho phép (Rơle giám sát nhiệt độ) | 85% to 110% of power supply voltage |
| Kích thước (mm) (Cao × Rộng × Sâu) (Rơle giám sát nhiệt độ) | 90×17.5×90 |
| Thông số định mức đầu ra của transistor (Rơle giám sát nhiệt độ) | Contact form |
| Transistor: Loại cực thu hở (Rơle giám sát nhiệt độ) | K8DT-TH2TA |
| Nhiệt độ hoạt động môi trường xung quanh (Rơle giám sát nhiệt độ) | −20 to 60°C (with no condensation or icing) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành