Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
TH2-280X100RD-PM-M12 - TH2-280X100RD-PM-M12 AA051352F 679694 OMRON Flat LED Back light (15 mm), active area 280x100 mm, red, 24 VDC..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

TH2-280X100RD-PM-M12

TH2-280X100RD-PM-M12 AA051352F 679694 OMRON Flat LED Back light (15 mm), active area 280x100 mm, red, 24 VDC..

$5,820.75 USD
37 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
(Rơle mất pha và điện áp ba pha): Y92A-D1A
EMC (Rơle mất pha và điện áp ba pha): EN 60947-5-1
Mục (Rơle mất pha và điện áp ba pha): K8DT-PM1
Trọng lượng (Rơle mất pha và điện áp ba pha): Approx. 100 g
Thông tin nhà cung cấp
OMRON
OMRON
Sản phẩm: 41472
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
(Rơle mất pha và điện áp ba pha) Y92A-D1A
EMC (Rơle mất pha và điện áp ba pha) EN 60947-5-1
Mục (Rơle mất pha và điện áp ba pha) K8DT-PM1
Trọng lượng (Rơle mất pha và điện áp ba pha) Approx. 100 g
Hình thức bên ngoài (Rơle mất pha và điện áp ba pha) Order code
Các chỉ báo (Rơle mất pha và điện áp ba pha và trình tự pha) Power (PWR): Green, Output (OUT): Yellow, OVER: Red, UNDR: Red
Tải đầu vào (Rơle mất pha và điện áp ba pha và trình tự pha) Approx. 1.7 VA
Mất pha (Rơle mất pha điện áp ba pha và trình tự pha) 0.1 s max.
Dạng đầu ra (Rơle mất pha và điện áp ba pha) Relay: SPDT contact outputTransistor: Open collector
Giá trị đặt lại (Rơle mất pha và điện áp ba pha) 5% of operating value (fixed)
Tải tối thiểu (Rơle mất pha và điện áp ba pha) 5 VDC, 10 mA (reference values)
Phương pháp đặt lại (Rơle mất pha và điện áp ba pha) Automatic reset
Vật liệu vỏ (Rơle mất pha và điện áp ba pha) PC, UL 94 V-0
Điện áp định mức (Rơle mất pha và điện áp ba pha) 24 VDC (maximum voltage: 26.4 VDC)
Tải cảm ứng (Rơle mất pha và điện áp ba pha) 1 A at 250 VAC0.2 A at 48 VDC
Thời gian hoạt động (Rơle mất pha và điện áp ba pha) ±50 ms (at 25°C and 65% humidity, rated power supply voltage)
Trình tự pha (Rơle mất pha và điện áp ba pha) 0.1 s±0.05 s
Tuổi thọ điện (Rơle mất pha và điện áp ba pha) 5 A at 250 VAC or 30 VDC: 50,000 operations3 A at 250 VAC or 30 VDC: 100,000 operations
Tần số đầu vào (Rơle mất pha và điện áp ba pha và trình tự pha) 50/60 Hz
Dòng điện tối đa (Rơle mất pha và điện áp ba pha) 50 mA DC
Tuổi thọ cơ học (Rơle mất pha và điện áp ba pha) 10 million operations min.
Giá trị hoạt động (Rơle mất pha và điện áp ba pha) Operates at 100% of set value.
Độ chính xác lặp lại (Rơle mất pha và điện áp ba pha) Operating value
Tiêu chuẩn an toàn (Rơle mất pha và điện áp ba pha) UL 60947-5-1 (Listing), Korean Radio Waves Act (Act 10564), CCC (GB14048.5), LR (Category ENV1.2)
Khả năng chịu quá tải (Rơle mất pha và điện áp ba pha) Continuous 528 V
Thời gian khóa khi bật nguồn (Rơle mất pha và điện áp ba pha và trình tự pha) 1 s/5 s (switched by using the DIP switch)
Điện áp đầu vào định mức (Rơle mất pha và điện áp ba pha) Three-phase, three-wire Mode: 200, 220, 230, or 240 VAC
Nhiệt độ lưu trữ (Rơle mất pha và điện áp ba pha và trình tự pha) −25 to 65°C (with no condensation or icing)
Các tiêu chuẩn áp dụng (Rơle mất pha và điện áp ba pha và trình tự pha) Conforming standards
Mức độ bảo vệ (Rơle mất pha và điện áp ba pha) Terminals: IP20
Thông số định mức của rơle đầu ra (Rơle mất pha và điện áp ba pha) Resistive load
Kích thước (mm) (Cao × Rộng × Sâu) (Rơle mất pha và điện áp ba pha) 90×17.5×90
Thông số định mức đầu ra của transistor (Rơle mất pha và điện áp ba pha) Contact form
Transistor: Loại cực góp hở (Rơle mất pha và điện áp ba pha) K8DT-PM2TN
Phạm vi cài đặt thời gian hoạt động (Rơle mất pha và điện áp ba pha) Overvoltage/Undervoltage
Nhiệt độ hoạt động môi trường xung quanh (Rơle mất pha và điện áp ba pha) −20 to 60°C (with no condensation or icing)
Phạm vi cài đặt giá trị hoạt động (Rơle mất pha và điện áp ba pha) Overvoltage−30% to 30% of rated input voltageUndervoltage−30% to 30% of rated input voltageThe rated input voltage can be switched by using the DIP switches.
Rơle mất pha, 3 pha, 3 dây, 200, 220, 230, 240 VAC (điện áp ba pha và trình tự pha) Relay: SPDT contact output
Rơle mất pha, 3 pha, 3 dây, 380, 400, 415, 480 VAC (điện áp ba pha và trình tự pha) Relay: SPDT contact output

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Protect motors and other equipment from unstable voltages in the power supply system. Protect motors and other equipment by detecting overvoltages, undervoltages, phase sequence, and phase loss for three-phase power supplies.

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top