| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| (Rơle mất pha và điện áp ba pha) | Y92A-D1A |
| EMC (Rơle mất pha và điện áp ba pha) | EN 60947-5-1 |
| Mục (Rơle mất pha và điện áp ba pha) | K8DT-PM1 |
| Trọng lượng (Rơle mất pha và điện áp ba pha) | Approx. 100 g |
| Hình thức bên ngoài (Rơle mất pha và điện áp ba pha) | Order code |
| Các chỉ báo (Rơle mất pha và điện áp ba pha và trình tự pha) | Power (PWR): Green, Output (OUT): Yellow, OVER: Red, UNDR: Red |
| Tải đầu vào (Rơle mất pha và điện áp ba pha và trình tự pha) | Approx. 1.7 VA |
| Mất pha (Rơle mất pha điện áp ba pha và trình tự pha) | 0.1 s max. |
| Dạng đầu ra (Rơle mất pha và điện áp ba pha) | Relay: SPDT contact outputTransistor: Open collector |
| Giá trị đặt lại (Rơle mất pha và điện áp ba pha) | 5% of operating value (fixed) |
| Tải tối thiểu (Rơle mất pha và điện áp ba pha) | 5 VDC, 10 mA (reference values) |
| Phương pháp đặt lại (Rơle mất pha và điện áp ba pha) | Automatic reset |
| Vật liệu vỏ (Rơle mất pha và điện áp ba pha) | PC, UL 94 V-0 |
| Điện áp định mức (Rơle mất pha và điện áp ba pha) | 24 VDC (maximum voltage: 26.4 VDC) |
| Tải cảm ứng (Rơle mất pha và điện áp ba pha) | 1 A at 250 VAC0.2 A at 48 VDC |
| Thời gian hoạt động (Rơle mất pha và điện áp ba pha) | ±50 ms (at 25°C and 65% humidity, rated power supply voltage) |
| Trình tự pha (Rơle mất pha và điện áp ba pha) | 0.1 s±0.05 s |
| Tuổi thọ điện (Rơle mất pha và điện áp ba pha) | 5 A at 250 VAC or 30 VDC: 50,000 operations3 A at 250 VAC or 30 VDC: 100,000 operations |
| Tần số đầu vào (Rơle mất pha và điện áp ba pha và trình tự pha) | 50/60 Hz |
| Dòng điện tối đa (Rơle mất pha và điện áp ba pha) | 50 mA DC |
| Tuổi thọ cơ học (Rơle mất pha và điện áp ba pha) | 10 million operations min. |
| Giá trị hoạt động (Rơle mất pha và điện áp ba pha) | Operates at 100% of set value. |
| Độ chính xác lặp lại (Rơle mất pha và điện áp ba pha) | Operating value |
| Tiêu chuẩn an toàn (Rơle mất pha và điện áp ba pha) | UL 60947-5-1 (Listing), Korean Radio Waves Act (Act 10564), CCC (GB14048.5), LR (Category ENV1.2) |
| Khả năng chịu quá tải (Rơle mất pha và điện áp ba pha) | Continuous 528 V |
| Thời gian khóa khi bật nguồn (Rơle mất pha và điện áp ba pha và trình tự pha) | 1 s/5 s (switched by using the DIP switch) |
| Điện áp đầu vào định mức (Rơle mất pha và điện áp ba pha) | Three-phase, three-wire Mode: 200, 220, 230, or 240 VAC |
| Nhiệt độ lưu trữ (Rơle mất pha và điện áp ba pha và trình tự pha) | −25 to 65°C (with no condensation or icing) |
| Các tiêu chuẩn áp dụng (Rơle mất pha và điện áp ba pha và trình tự pha) | Conforming standards |
| Mức độ bảo vệ (Rơle mất pha và điện áp ba pha) | Terminals: IP20 |
| Thông số định mức của rơle đầu ra (Rơle mất pha và điện áp ba pha) | Resistive load |
| Kích thước (mm) (Cao × Rộng × Sâu) (Rơle mất pha và điện áp ba pha) | 90×17.5×90 |
| Thông số định mức đầu ra của transistor (Rơle mất pha và điện áp ba pha) | Contact form |
| Transistor: Loại cực góp hở (Rơle mất pha và điện áp ba pha) | K8DT-PM2TN |
| Phạm vi cài đặt thời gian hoạt động (Rơle mất pha và điện áp ba pha) | Overvoltage/Undervoltage |
| Nhiệt độ hoạt động môi trường xung quanh (Rơle mất pha và điện áp ba pha) | −20 to 60°C (with no condensation or icing) |
| Phạm vi cài đặt giá trị hoạt động (Rơle mất pha và điện áp ba pha) | Overvoltage−30% to 30% of rated input voltageUndervoltage−30% to 30% of rated input voltageThe rated input voltage can be switched by using the DIP switches. |
| Rơle mất pha, 3 pha, 3 dây, 200, 220, 230, 240 VAC (điện áp ba pha và trình tự pha) | Relay: SPDT contact output |
| Rơle mất pha, 3 pha, 3 dây, 380, 400, 415, 480 VAC (điện áp ba pha và trình tự pha) | Relay: SPDT contact output |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành