| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356079648 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 0700010 |
| (Tổng quan) | ≤ 50 A (300 switch-offs) |
| Trang danh mục | Page 334 (C-4-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 50 pc |
| Cầu chì (Thông dụng) | Slow-blow |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Loại cầu chì (Thông dụng) | Automatic device |
| Mã số thuế quan hải quan | 85362010 |
| Độ sâu (Dữ liệu điện) | 24 mm |
| Điện áp định mức (chung) | 32 V DC |
| Chiều rộng (Thông số điện) | 6 mm |
| Chiều cao (Thông số điện) | 20.3 mm |
| Dòng điện định mức IN (Tổng quát) | 10 A |
| Màu sắc (Dữ liệu thương mại chính) | red |
| REACh SVHC (Điều kiện môi trường xung quanh) | Lead 7439-92-1 |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP30 (Actuation area) |
| Loại lắp đặt (Dữ liệu thương mại chính) | on base element |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 4.060 g |
| Vật liệu cách nhiệt (Dữ liệu thương mại chính) | PA |
| Số lượng vị trí (Dữ liệu thương mại chính) | 1 |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -40 °C ... 85 °C |
| Công suất chuyển mạch ngắn mạch định mức Icn (Tổng quát) | 150 A (≥ 3 switch-offs) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành