| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN: | 5414363059370 |
| Mã số thuế quan hải quan: | 3926909990 |
| UPC: (Thông tin bao bì) | 786210822389 |
| Màu sắc: (Thông tin bao bì) | Natural |
| Trọng lượng tịnh của sản phẩm: (Đặt hàng) | .004 lb1.814 g |
| Chất liệu: (Thông tin bao bì) | Nylon/Polyamide 6.6 |
| Đơn vị đóng gói cấp 1: (Kích thước) | 100 piece |
| Chiều rộng gói hàng cấp 1: (Kích thước) | 5.1 in130 mm |
| Đơn vị đóng gói cấp 2: (Kích thước) | 1000 piece |
| Chiều rộng gói hàng cấp 2: (Kích thước) | 8.4 in213 mm |
| Chiều cao của kiện hàng cấp 1: (Kích thước) | 2.15 in55 mm |
| Chiều cao của kiện hàng cấp 2: (Kích thước) | 7.7 in196 mm |
| Tên sản phẩm: (Thông tin bao bì) | TY-RAP FASTENING |
| Loại sản phẩm: (Thông tin bao bì) | Heavy Duty Application |
| Nhãn hiệu/Thương hiệu: (Thông tin trên bao bì) | Ty-Rap |
| Loại lắp đặt: (Thông tin về thùng chứa) | Screw |
| Lỗ lắp đặt: (Thông tin về thùng chứa) | #6 |
| Chức năng đặc biệt: (Thông tin về container) | Saddle Mounting Plate for use with round bundles. |
| Số lượng pin: (Thông tin trên bao bì) | 0 |
| Kích thước gói hàng cấp 1: Chiều sâu/Chiều dài: (Kích thước) | 7.35 in187 mm |
| Kích thước gói hàng cấp 2: Chiều sâu/Chiều dài: (Kích thước) | 16.3 in414 mm |
| Hướng dẫn và tài liệu: (Thông tin bổ sung) | TC92 |
| Mức nhiệt độ quy trình: (Thông tin về thùng chứa) | -40 to +185 °F |
| ETIM 6: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | EC000449 - Mounting base and -element for cable ties |
| ETIM 7: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | EC000449 - Mounting base and -element for cable ties |
| UNSPSC: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | 39121717 |
| Bảng dữ liệu, Thông tin kỹ thuật: (Thông tin bổ sung) | TC92 |
| Danh mục WEEE: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | Product Not in WEEE Scope |
| Mã danh mục chi tiết IDEA (IGCC): (Chứng chỉ và Tuyên bố (Số tài liệu)) | 5065 >> Cable tie mounts |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành