| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN: | 5414363186298 |
| Mã số thuế quan hải quan: | 3926909990 |
| UPC: (Thông tin bao bì) | 786209871688 |
| Màu sắc: (Thông tin bao bì) | Natural |
| Trọng lượng tịnh của sản phẩm: (Đặt hàng) | .001 lb.454 g |
| Chất liệu: (Thông tin bao bì) | Nylon/Polyamide 6.6 |
| Kích thước cáp: (Thông tin trên bao bì) | up to 0.09 in2.4 mm |
| Đơn vị đóng gói cấp 1: (Kích thước) | 100 piece |
| Chiều rộng gói hàng cấp 1: (Kích thước) | 3.5 in89 mm |
| Đơn vị đóng gói cấp 2: (Kích thước) | 500 piece |
| Chiều rộng gói hàng cấp 2: (Kích thước) | 4.1 in104 mm |
| Chiều cao của kiện hàng cấp 1: (Kích thước) | 0.5 in13 mm |
| Chiều cao của kiện hàng cấp 2: (Kích thước) | 6.4 in163 mm |
| Tên sản phẩm: (Thông tin bao bì) | PLASTIC CABLE TIE |
| Loại sản phẩm: (Thông tin bao bì) | Saddle Support Mounting Base |
| Nhãn hiệu/Thương hiệu: (Thông tin trên bao bì) | Ty-Rap |
| Đường kính lỗ: (Thông tin về thùng chứa) | 0.118 in3 mm |
| Loại lắp đặt: (Thông tin về thùng chứa) | Screw |
| Số lượng pin: (Thông tin trên bao bì) | 0 |
| Kích thước gói hàng cấp 1: Chiều sâu/Chiều dài: (Kích thước) | 8 in203 mm |
| Kích thước gói hàng cấp 2: Chiều sâu/Chiều dài: (Kích thước) | 9.3 in236 mm |
| Hướng dẫn và tài liệu: (Thông tin bổ sung) | TC5140 |
| Mức nhiệt độ quy trình: (Thông tin về thùng chứa) | -40 to +185 °F-40 to +85 °C |
| Giấy chứng nhận hợp quy CE: (Thông tin bổ sung) | 9AKK107492A9840 |
| ETIM 6: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | EC000449 - Mounting base and -element for cable ties |
| ETIM 7: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | EC000449 - Mounting base and -element for cable ties |
| UNSPSC: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | 39121717 |
| Bảng dữ liệu, Thông tin kỹ thuật: (Thông tin bổ sung) | TC5140 |
| Danh mục WEEE: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | Product Not in WEEE Scope |
| Mã danh mục chi tiết IDEA (IGCC): (Chứng chỉ và Tuyên bố (Số tài liệu)) | 5065 >> Cable tie mounts |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành