| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 2 (Cảm biến nhiệt độ cho các ứng dụng tiêu chuẩn) | E52-ETK2-100-2-A |
| 3 (Cảm biến nhiệt độ cho các ứng dụng tiêu chuẩn) | E52-ETK3-100-2-A |
| 5 (Cảm biến nhiệt độ cho các ứng dụng tiêu chuẩn) | 100 |
| 6 (Cảm biến nhiệt độ cho các ứng dụng tiêu chuẩn) | E52-ELP6-100-2-A |
| 8 (Cảm biến nhiệt độ cho các ứng dụng tiêu chuẩn) | E52-ELP8-100-2-A |
| J (Cảm biến nhiệt độ cho các ứng dụng tiêu chuẩn) | 720 |
| 4.5 (Cảm biến nhiệt độ cho các ứng dụng tiêu chuẩn) | E52-ETK4.5-100-2-A |
| PVC (Cảm biến nhiệt độ dùng cho các ứng dụng tiêu chuẩn) | E52-EPE2-B |
| PT100 (Cảm biến nhiệt độ dùng cho các ứng dụng tiêu chuẩn) | class B |
| Dòng PRO (Cảm biến nhiệt độ cho các ứng dụng tiêu chuẩn) | Smooth tube |
| Pro-Line (Cảm biến nhiệt độ cho các ứng dụng tiêu chuẩn) | Bayonet mounting |
| Loại đường dây (Cảm biến nhiệt độ dùng cho các ứng dụng tiêu chuẩn) | Series |
| Dòng sản phẩm Lite-Line (Cảm biến nhiệt độ cho các ứng dụng tiêu chuẩn) | 0 |
| Không tiếp xúc (Cảm biến nhiệt độ cho các ứng dụng tiêu chuẩn) | IR |
| Dòng sản phẩm Proplus-Line (Cảm biến nhiệt độ cho các ứng dụng tiêu chuẩn) | Surface temperature |
| Lên đến 1000 mm (Cảm biến nhiệt độ cho các ứng dụng tiêu chuẩn) | 0 |
| Ngàm gắn kiểu lưỡi lê (Cảm biến nhiệt độ cho các ứng dụng tiêu chuẩn) | t/c |
| Nhiệt độ môi trường (Cảm biến nhiệt độ cho các ứng dụng tiêu chuẩn) | PT100 |
| Đầu nối kín, ống trơn (Cảm biến nhiệt độ dùng cho các ứng dụng tiêu chuẩn) | K |
| Đầu nối kín, G1/2"g; lắp đặt (Cảm biến nhiệt độ cho các ứng dụng tiêu chuẩn) | K |
| Đầu nối kín, kiểu kẹp 2" (Cảm biến nhiệt độ cho các ứng dụng tiêu chuẩn) | E52-EP6-100-T2-CC2-B |
| Đầu nối dạng kín, kiểu kẹp 1,5" (Cảm biến nhiệt độ dùng cho các ứng dụng tiêu chuẩn) | 200 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành