Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
TC ROUTER 5004T-5G EU - TC ROUTER 5004T-5G EU 1439475 PHOENIX CONTACT Router
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

TC ROUTER 5004T-5G EU

TC ROUTER 5004T-5G EU 1439475 PHOENIX CONTACT Router

$0.00 USD
4165 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: 164 Years (SN 29500 standard, temperature 40°C, duty cycle 34.25%)
MTTF: 378 Years (SN 29500 standard, temperature 25°C, duty cycle 21%)
Độ sâu: 130 mm
Chiều rộng: 45 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
164 Years (SN 29500 standard, temperature 40°C, duty cycle 34.25%)
MTTF 378 Years (SN 29500 standard, temperature 25°C, duty cycle 21%)
Độ sâu 130 mm
Chiều rộng 45 mm
Chiều cao 130 mm
Tín hiệu ± 2 kV (Ethernet)
căng thẳng 10 V
Độ cao ≤ 5000 m (See manufacturer's statement for operating height limitations)
Vật liệu Polycarbonate
Số lượng 4
cổng vào ± 2 kV (Test Severity 3)
Trở kháng 50 Ω
Sự quản lý Web-based management
Giấy chứng nhận CE Compliance
Tiêu chí A Normal service behavior within the specified limits.
Tiêu chí B Transient alteration of service behavior, which is corrected by the device itself.
Quan sát Criterion B
ứng dụng Ethernet
Loại mạng Mobile radio telephony
Loại sản phẩm Mobile Radio Router
Giao diện SIM 1.8 V, 3 V
Cường độ trường 10 V/m
Chế độ hoạt động LTE (CAT16)
Điện áp nguồn 10 V DC ... 30 V DC (via plug-in push-in terminal)
Loại kết nối Push-in spring connection
Dải tần số 2100 MHz (5G NR NSA, n1)
Sơ đồ kích thước
Chỉ số bảo vệ IP20
Loại lắp đặt Rail mounting
Số lượng mục nhập 4
Số lượng đầu ra 2
Số lượng kênh 4
Mô tả vé Digital Input
Các giao thức phụ trợ ARP, DHCP, DNS, DynDNS, PING (ICMP), SMTP(S), NTP, SSL/TLS, STARTTLS, SMS
Đầu ra mệnh giá Digital Output
Tải xuống và liên hệ với chúng tôi ± 6 kV (Test Severity 3)
Tách điện hóa Ethernet // PE
Các giao thức được hỗ trợ TCP/IP, UDP/IP, HTTP(S), (S)FTP
Chiều dài truyền 100 m (shielded twisted pair)
Điện áp tín hiệu đầu vào 10 V DC ... 30 V DC
Phần dây dẫn AWG (Converted according to IEC)
Khả năng tương thích quốc gia Europe
Tín hiệu đầu ra hiện tại ≤ 50 mA (Not Short Circuit Resistant)
Mô tả giao diện 5G (NR) / 4G (LTE Advanced Pro) / 3G (HSPA+)
Điện áp tín hiệu đầu ra 10 V DC ... 30 V DC (depending on operating voltage)
Tốc độ truyền dữ liệu 2.1 GBit/s (5G NR SA, DL)
Thải vào không khí ± 8 kV (Test Severity 3)
Khả năng chống nhiễu EN 61000-6-2
Tốc độ truyền nối tiếp 10/100/1000 MBits/s, auto-negotiation
Tiêu chuẩn/Thông số kỹ thuật EN 61000-4-2
Hướng dẫn cài đặt To achieve all frequency combinations and maximum receive power, always use four antennas.
Chiều dài cần tháo lớp cách điện 9 mm
Mức chuyển mạch tín hiệu "1" 10 V DC ... 30 V DC
Mức chuyển mạch tín hiệu "0" < 8 V DC
Sự hấp thụ dòng điện điển hình 300 mA (24 V DC)
Tiết diện dây mềm [AWG] 26 ... 16
Nhiệt độ môi trường (Dịch vụ) -40 °C ... 70 °C
Tương thích điện từ Compliance with RED Directive 2014/53/EU
Điểm cuối đường dây đơn/cứng 0.14 mm² ... 1.5 mm²
Độ ẩm không khí cho phép (trong điều kiện vận hành) 10 % ... 95% (non-condensing)
Điểm đầu cuối một đường dây/linh hoạt 0.14 mm² ... 1.5 mm²
Nhiệt độ môi trường xung quanh (Lưu trữ/Vận chuyển) -40 °C ... 85 °C
Nhiễu sóng vô tuyến theo tiêu chuẩn EN 55011 Class B Field of application in industry and in housing
Độ ẩm không khí cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) 10 % ... 95% (non-condensing)
Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện danh nghĩa 7.2 W
Điện áp nhiễu sóng vô tuyến theo EN 55011 Class B Field of application in industry and in housing
Đoạn dây dẫn mềm có đầu bịt, kèm ống bọc nhựa. 0.25 mm² ... 0.75 mm²
Đoạn dây dẫn mềm có nắp bảo vệ đầu ngón chân, không có ống bọc nhựa. 0.25 mm² ... 1.5 mm²

Mô tả sản phẩm

Industrial 5G router (5G NR, SA/NSA), EU equipment, fallback to 4G (LTE Advanced Pro) and 3G (HSPA+), 4-port switch, firewall, NAT, IPsec and OpenVPN, 4 female connectors for SMA F antennas, SMS and e
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top