Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
TC ROUTER 3002T-4G - TC ROUTER 3002T-4G 2702528 PHOENIX CONTACT Router
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

TC ROUTER 3002T-4G

TC ROUTER 3002T-4G 2702528 PHOENIX CONTACT Router

$0.00 USD
3744 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: 184 Years (SN 29500 standard, temperature 40°C, operating cycle 34.25%)
LTE: CAT4
MTTF: 383 Years (SN 29500 standard, temperature 25°C, operating cycle 21%)
Độ sâu: 127 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
184 Years (SN 29500 standard, temperature 40°C, operating cycle 34.25%)
LTE CAT4
MTTF 383 Years (SN 29500 standard, temperature 25°C, operating cycle 21%)
Độ sâu 127 mm
Đầu vào ± 2 kV (Test Level 3)
Chiều rộng 45 mm
Chiều cao 130 mm
Tín hiệu Ethernet
Ăng-ten 50 Ω impedance SMA antenna socket
Điện áp 10 V
Độ cao ≤ 5000 m (For restrictions, see the manufacturer's declaration for altitude operation)
Bình luận Criterion B
Ghi chú của EMC EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Tốc độ dữ liệu ≤ 150 Mbps (LTE, DL)
Loại nguồn điện Cellular communication
Sự quản lý Web-based management, SNMP
Máy chủ web yes
Ứng dụng Ethernet
Giấy chứng nhận CE-compliant
Tiêu chí A Normal operating behavior within the specified limits.
Tiêu chí B Temporary impairment to operational behavior that is corrected by the device itself.
Tên đầu ra Digital output
Loại sản phẩm Cellular router
Loại lắp đặt DIN rail mounting
Giao diện SIM 1.8 volt, 3 volt
Nhận dạng ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A
Khả năng chống nhiễu EN 61000-6-2
Hỗ trợ quốc gia Europe
Cường độ trường 10 V/m
Dải tần số 2600 MHz (LTE B38)
Số kênh 2
Sửa đổi bài báo 08
Xả vào không khí ± 8 kV (Test Level 3)
Số lượng đầu vào 2
Chiều dài tước 9.00 mm
Phương thức kết nối Push-in spring connection
phóng điện tiếp xúc ± 6 kV (Test Level 3)
Số lượng đầu ra 1
Vật liệu (Nhà ở) Plastic
Giao thức phụ trợ ARP, DHCP, PING (ICMP), SNMP V1/V2, SMTP(S), NTP, SSL/TLS, STARTTLS
Bản vẽ kích thước
Lưu ý khi nộp đơn Only for industrial use
Các giao thức được hỗ trợ TCP/IP, UDP/IP, FTP, HTTP(S)
Chiều dài truyền 100 m (shielded twisted pair)
Mức độ bảo vệ IP20
Cách ly điện VCC // LTE // Ethernet // PE
Phạm vi điện áp nguồn 10 V DC ... 30 V DC (Via pluggable Push-in terminal block)
Tín hiệu đầu vào điện áp 10 V DC ... 30 V DC
Tín hiệu đầu ra hiện tại ≤ 50 mA (Not short-circuit proof)
Mô tả giao diện GSM / GPRS / EDGE / UMTS / HSPA+ / LTE
Tiêu chuẩn/quy định EN 61000-4-2
Tín hiệu điện áp đầu ra 10 V DC ... 30 V DC (depending on the operating voltage)
Mô tả đầu vào Digital input
Mức tiêu thụ dòng điện tối đa 1.7 A
Phương pháp kết nối anten SMA (female)
Tốc độ truyền nối tiếp 10/100 Mbps, auto negotiation
Màu sắc (Phần vỏ trên) light gray (RAL 7035)
Chuyển mạch tín hiệu mức "1" 10 V DC ... 30 V DC
Mức tiêu thụ điện năng điển hình < 200 mA (24 V DC)
Tương thích điện từ Conformance with RED Directive 2014/53/EU
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -40 °C ... 70 °C (Maximum transmission power 5 dBm)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Đầu nối/điểm đấu dây đơn, linh hoạt 0.14 mm² ... 1.5 mm²
Một dây dẫn/điểm đầu cuối duy nhất, cứng 0.14 mm² ... 1.5 mm²
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -40 °C ... 85 °C
Tiết diện dây dẫn, loại mềm [AWG] 26 ... 16
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện định mức 4.8 W
Phát ra nhiễu sóng vô tuyến theo tiêu chuẩn EN 55011 Class B, area of application: Industry and residential
Điện áp nhiễu sóng vô tuyến theo tiêu chuẩn EN 55011 Class B, area of application: Industry and residential
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo, có đầu nối, có vỏ bọc bằng nhựa. 0.25 mm² ... 0.75 mm²
Dây dẫn có tiết diện mềm dẻo, có đầu nối không bọc nhựa. 0.25 mm² ... 1.5 mm²

Mô tả sản phẩm

Industrial 4G LTE Router, Europe Version, Fallback on 3G UMTS/HSPA+ and 2G GPRS/EDGE, 2 Ethernet interfaces, firewall, NAT, IPsec and OpenVPN support, 2 female connectors for SMA-F antennas, SMS and e
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top