| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 184 Years (SN 29500 standard, temperature 40°C, operating cycle 34.25%) | |
| LTE | CAT4 |
| MTTF | 383 Years (SN 29500 standard, temperature 25°C, operating cycle 21%) |
| Độ sâu | 127 mm |
| Đầu vào | ± 2 kV (Test Level 3) |
| Chiều rộng | 45 mm |
| Chiều cao | 130 mm |
| Tín hiệu | Ethernet |
| Ăng-ten | 50 Ω impedance SMA antenna socket |
| Điện áp | 10 V |
| Độ cao | ≤ 5000 m (For restrictions, see the manufacturer's declaration for altitude operation) |
| Bình luận | Criterion B |
| Ghi chú của EMC | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Tốc độ dữ liệu | ≤ 150 Mbps (LTE, DL) |
| Loại nguồn điện | Cellular communication |
| Sự quản lý | Web-based management, SNMP |
| Máy chủ web | yes |
| Ứng dụng | Ethernet |
| Giấy chứng nhận | CE-compliant |
| Tiêu chí A | Normal operating behavior within the specified limits. |
| Tiêu chí B | Temporary impairment to operational behavior that is corrected by the device itself. |
| Tên đầu ra | Digital output |
| Loại sản phẩm | Cellular router |
| Loại lắp đặt | DIN rail mounting |
| Giao diện SIM | 1.8 volt, 3 volt |
| Nhận dạng | ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A |
| Khả năng chống nhiễu | EN 61000-6-2 |
| Hỗ trợ quốc gia | Europe |
| Cường độ trường | 10 V/m |
| Dải tần số | 2600 MHz (LTE B38) |
| Số kênh | 2 |
| Sửa đổi bài báo | 08 |
| Xả vào không khí | ± 8 kV (Test Level 3) |
| Số lượng đầu vào | 2 |
| Chiều dài tước | 9.00 mm |
| Phương thức kết nối | Push-in spring connection |
| phóng điện tiếp xúc | ± 6 kV (Test Level 3) |
| Số lượng đầu ra | 1 |
| Vật liệu (Nhà ở) | Plastic |
| Giao thức phụ trợ | ARP, DHCP, PING (ICMP), SNMP V1/V2, SMTP(S), NTP, SSL/TLS, STARTTLS |
| Bản vẽ kích thước | |
| Lưu ý khi nộp đơn | Only for industrial use |
| Các giao thức được hỗ trợ | TCP/IP, UDP/IP, FTP, HTTP(S) |
| Chiều dài truyền | 100 m (shielded twisted pair) |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Cách ly điện | VCC // LTE // Ethernet // PE |
| Phạm vi điện áp nguồn | 10 V DC ... 30 V DC (Via pluggable Push-in terminal block) |
| Tín hiệu đầu vào điện áp | 10 V DC ... 30 V DC |
| Tín hiệu đầu ra hiện tại | ≤ 50 mA (Not short-circuit proof) |
| Mô tả giao diện | GSM / GPRS / EDGE / UMTS / HSPA+ / LTE |
| Tiêu chuẩn/quy định | EN 61000-4-2 |
| Tín hiệu điện áp đầu ra | 10 V DC ... 30 V DC (depending on the operating voltage) |
| Mô tả đầu vào | Digital input |
| Mức tiêu thụ dòng điện tối đa | 1.7 A |
| Phương pháp kết nối anten | SMA (female) |
| Tốc độ truyền nối tiếp | 10/100 Mbps, auto negotiation |
| Màu sắc (Phần vỏ trên) | light gray (RAL 7035) |
| Chuyển mạch tín hiệu mức "1" | 10 V DC ... 30 V DC |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình | < 200 mA (24 V DC) |
| Tương thích điện từ | Conformance with RED Directive 2014/53/EU |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -40 °C ... 70 °C (Maximum transmission power 5 dBm) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Đầu nối/điểm đấu dây đơn, linh hoạt | 0.14 mm² ... 1.5 mm² |
| Một dây dẫn/điểm đầu cuối duy nhất, cứng | 0.14 mm² ... 1.5 mm² |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 85 °C |
| Tiết diện dây dẫn, loại mềm [AWG] | 26 ... 16 |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện định mức | 4.8 W |
| Phát ra nhiễu sóng vô tuyến theo tiêu chuẩn EN 55011 | Class B, area of application: Industry and residential |
| Điện áp nhiễu sóng vô tuyến theo tiêu chuẩn EN 55011 | Class B, area of application: Industry and residential |
| Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo, có đầu nối, có vỏ bọc bằng nhựa. | 0.25 mm² ... 0.75 mm² |
| Dây dẫn có tiết diện mềm dẻo, có đầu nối không bọc nhựa. | 0.25 mm² ... 1.5 mm² |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành